chickadee

[Mỹ]/ˈtʃɪk.ə.di/
[Anh]/ˈtʃɪk.ə.di/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một loài chim hát nhỏ ở Bắc Mỹ thuộc họ Paridae; (cụ thể) một loại chickadee được tìm thấy ở Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

chickadee song

bài hát của chim chickadee

chickadee call

tiếng gọi của chim chickadee

chickadee feeder

khay cho chim chickadee

chickadee nest

tổ chim chickadee

chickadee behavior

hành vi của chim chickadee

chickadee sighting

nhìn thấy chim chickadee

chickadee species

loài chim chickadee

chickadee habitat

môi trường sống của chim chickadee

chickadee identification

nhận dạng chim chickadee

chickadee flock

đàn chim chickadee

Câu ví dụ

the chickadee is known for its cheerful song.

chim họa mi được biết đến với bài hát vui tươi của nó.

in winter, the chickadee can be seen at feeders.

vào mùa đông, bạn có thể nhìn thấy chim họa mi tại các máng ăn.

children love to watch the chickadee flit around.

trẻ em thích xem chim họa mi bay lượn xung quanh.

the chickadee's black cap is easily recognizable.

mũ đen trên đầu chim họa mi rất dễ nhận ra.

chickadees are small birds with big personalities.

chim họa mi là những loài chim nhỏ nhắn với tính cách lớn.

listening to a chickadee can brighten your day.

nghe chim họa mi hót có thể làm ngày của bạn tươi sáng hơn.

chickadees often travel in small groups.

chim họa mi thường đi theo nhóm nhỏ.

the chickadee's call sounds like its name.

tiếng kêu của chim họa mi nghe như tên của nó.

you can attract chickadees with sunflower seeds.

bạn có thể thu hút chim họa mi bằng hạt hướng dương.

photographers enjoy capturing images of the chickadee.

nhà nhiếp ảnh thích chụp ảnh chim họa mi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay