chickadee song
bài hát của chim chickadee
chickadee call
tiếng gọi của chim chickadee
chickadee feeder
khay cho chim chickadee
chickadee nest
tổ chim chickadee
chickadee behavior
hành vi của chim chickadee
chickadee sighting
nhìn thấy chim chickadee
chickadee species
loài chim chickadee
chickadee habitat
môi trường sống của chim chickadee
chickadee identification
nhận dạng chim chickadee
chickadee flock
đàn chim chickadee
the chickadee is known for its cheerful song.
chim họa mi được biết đến với bài hát vui tươi của nó.
in winter, the chickadee can be seen at feeders.
vào mùa đông, bạn có thể nhìn thấy chim họa mi tại các máng ăn.
children love to watch the chickadee flit around.
trẻ em thích xem chim họa mi bay lượn xung quanh.
the chickadee's black cap is easily recognizable.
mũ đen trên đầu chim họa mi rất dễ nhận ra.
chickadees are small birds with big personalities.
chim họa mi là những loài chim nhỏ nhắn với tính cách lớn.
listening to a chickadee can brighten your day.
nghe chim họa mi hót có thể làm ngày của bạn tươi sáng hơn.
chickadees often travel in small groups.
chim họa mi thường đi theo nhóm nhỏ.
the chickadee's call sounds like its name.
tiếng kêu của chim họa mi nghe như tên của nó.
you can attract chickadees with sunflower seeds.
bạn có thể thu hút chim họa mi bằng hạt hướng dương.
photographers enjoy capturing images of the chickadee.
nhà nhiếp ảnh thích chụp ảnh chim họa mi.
chickadee song
bài hát của chim chickadee
chickadee call
tiếng gọi của chim chickadee
chickadee feeder
khay cho chim chickadee
chickadee nest
tổ chim chickadee
chickadee behavior
hành vi của chim chickadee
chickadee sighting
nhìn thấy chim chickadee
chickadee species
loài chim chickadee
chickadee habitat
môi trường sống của chim chickadee
chickadee identification
nhận dạng chim chickadee
chickadee flock
đàn chim chickadee
the chickadee is known for its cheerful song.
chim họa mi được biết đến với bài hát vui tươi của nó.
in winter, the chickadee can be seen at feeders.
vào mùa đông, bạn có thể nhìn thấy chim họa mi tại các máng ăn.
children love to watch the chickadee flit around.
trẻ em thích xem chim họa mi bay lượn xung quanh.
the chickadee's black cap is easily recognizable.
mũ đen trên đầu chim họa mi rất dễ nhận ra.
chickadees are small birds with big personalities.
chim họa mi là những loài chim nhỏ nhắn với tính cách lớn.
listening to a chickadee can brighten your day.
nghe chim họa mi hót có thể làm ngày của bạn tươi sáng hơn.
chickadees often travel in small groups.
chim họa mi thường đi theo nhóm nhỏ.
the chickadee's call sounds like its name.
tiếng kêu của chim họa mi nghe như tên của nó.
you can attract chickadees with sunflower seeds.
bạn có thể thu hút chim họa mi bằng hạt hướng dương.
photographers enjoy capturing images of the chickadee.
nhà nhiếp ảnh thích chụp ảnh chim họa mi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay