chew chicle
nhai kẹo chicle
chicle flavor
vị kẹo chicle
chicle gum
kẹo chicle
bubble chicle
kẹo chicle bong bóng
chicle stick
que kẹo chicle
chicle candy
kẹo chicle
chicle wrapper
vỏ kẹo chicle
chicle ball
viên kẹo chicle
chicle treat
món kẹo chicle
chicle pack
gói kẹo chicle
chicle is a popular treat among children.
chicle là một món ăn vặt phổ biến trong trẻ em.
she always carries chicle in her bag.
Cô ấy luôn mang theo chicle trong túi của mình.
chicle can help freshen your breath.
chicle có thể giúp làm mới hơi thở của bạn.
he offered her a piece of chicle.
Anh ấy đưa cô ấy một miếng chicle.
chewing chicle can relieve stress.
Nhai chicle có thể giúp giảm căng thẳng.
they decided to share a pack of chicle.
Họ quyết định chia sẻ một gói chicle.
chicle is often used in bubble gum.
chicle thường được sử dụng trong kẹo cao su bong bóng.
many flavors of chicle are available.
Có nhiều hương vị chicle khác nhau.
he likes to blow bubbles with his chicle.
Anh ấy thích thổi bong bóng với chicle của mình.
chicle is a fun addition to any party.
chicle là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ bữa tiệc nào.
chew chicle
nhai kẹo chicle
chicle flavor
vị kẹo chicle
chicle gum
kẹo chicle
bubble chicle
kẹo chicle bong bóng
chicle stick
que kẹo chicle
chicle candy
kẹo chicle
chicle wrapper
vỏ kẹo chicle
chicle ball
viên kẹo chicle
chicle treat
món kẹo chicle
chicle pack
gói kẹo chicle
chicle is a popular treat among children.
chicle là một món ăn vặt phổ biến trong trẻ em.
she always carries chicle in her bag.
Cô ấy luôn mang theo chicle trong túi của mình.
chicle can help freshen your breath.
chicle có thể giúp làm mới hơi thở của bạn.
he offered her a piece of chicle.
Anh ấy đưa cô ấy một miếng chicle.
chewing chicle can relieve stress.
Nhai chicle có thể giúp giảm căng thẳng.
they decided to share a pack of chicle.
Họ quyết định chia sẻ một gói chicle.
chicle is often used in bubble gum.
chicle thường được sử dụng trong kẹo cao su bong bóng.
many flavors of chicle are available.
Có nhiều hương vị chicle khác nhau.
he likes to blow bubbles with his chicle.
Anh ấy thích thổi bong bóng với chicle của mình.
chicle is a fun addition to any party.
chicle là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ bữa tiệc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay