chicles

[Mỹ]/ˈtʃɪkəl/
[Anh]/ˈtʃɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại nhựa cây được sử dụng trong việc làm kẹo cao su; nhựa từ cây sapodilla; nhựa từ cây sapodilla (có nguồn gốc từ Nam Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

chew chicle

nhai kẹo chicle

chicle flavor

vị kẹo chicle

chicle gum

kẹo chicle

bubble chicle

kẹo chicle bong bóng

chicle stick

que kẹo chicle

chicle candy

kẹo chicle

chicle wrapper

vỏ kẹo chicle

chicle ball

viên kẹo chicle

chicle treat

món kẹo chicle

chicle pack

gói kẹo chicle

Câu ví dụ

chicle is a popular treat among children.

chicle là một món ăn vặt phổ biến trong trẻ em.

she always carries chicle in her bag.

Cô ấy luôn mang theo chicle trong túi của mình.

chicle can help freshen your breath.

chicle có thể giúp làm mới hơi thở của bạn.

he offered her a piece of chicle.

Anh ấy đưa cô ấy một miếng chicle.

chewing chicle can relieve stress.

Nhai chicle có thể giúp giảm căng thẳng.

they decided to share a pack of chicle.

Họ quyết định chia sẻ một gói chicle.

chicle is often used in bubble gum.

chicle thường được sử dụng trong kẹo cao su bong bóng.

many flavors of chicle are available.

Có nhiều hương vị chicle khác nhau.

he likes to blow bubbles with his chicle.

Anh ấy thích thổi bong bóng với chicle của mình.

chicle is a fun addition to any party.

chicle là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ bữa tiệc nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay