chicoes

[Mỹ]/ˈtʃɪkəʊz/
[Anh]/ˈtʃɪkoʊz/

Dịch

n. cây bụi của họ Amaranthaceae; (Chico) tên cá nhân; (Tây Ban Nha) Chico; (Ý, Rumani) Kiko

Cụm từ & Cách kết hợp

chicoes style

phong cách chicoes

chicoes fashion

thời trang chicoes

chicoes trend

xu hướng chicoes

chicoes collection

bộ sưu tập chicoes

chicoes design

thiết kế chicoes

chicoes brand

thương hiệu chicoes

chicoes boutique

cửa hàng chicoes

chicoes line

dòng sản phẩm chicoes

chicoes look

phong cách chicoes

chicoes aesthetic

thẩm mỹ chicoes

Câu ví dụ

chicoes are known for their vibrant colors.

Những quả chicoes nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy collecting chicoes as a hobby.

Nhiều người thích sưu tầm chicoes như một sở thích.

chicoes can be found in various regions around the world.

Những quả chicoes có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới.

it is important to take care of chicoes properly.

Điều quan trọng là phải chăm sóc chicoes đúng cách.

chicoes often symbolize joy and celebration.

Những quả chicoes thường tượng trưng cho niềm vui và lễ kỷ niệm.

people often use chicoes in festive decorations.

Người ta thường sử dụng chicoes trong các hoạt động trang trí lễ hội.

chicoes can be a great gift for special occasions.

Những quả chicoes có thể là một món quà tuyệt vời cho những dịp đặc biệt.

learning about chicoes can be quite fascinating.

Tìm hiểu về chicoes có thể rất thú vị.

chicoes are often associated with cultural traditions.

Những quả chicoes thường gắn liền với các truyền thống văn hóa.

many artists draw inspiration from chicoes.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ chicoes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay