chigetais

[Mỹ]/ˈtʃɪɡətaɪs/
[Anh]/ˈtʃɪɡətaɪs/

Dịch

n. lừa hoang (Equus hemionus hemionus)

Cụm từ & Cách kết hợp

chigetais example

ví dụ về chigetais

chigetais usage

cách sử dụng chigetais

chigetais meaning

ý nghĩa của chigetais

chigetais definition

định nghĩa của chigetais

chigetais context

bối cảnh của chigetais

chigetais concept

khái niệm về chigetais

chigetais term

thuật ngữ chigetais

chigetais form

dạng của chigetais

chigetais phrase

cụm từ chigetais

chigetais reference

tài liệu tham khảo về chigetais

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay