secures her chignon with hairpins. unfasten
cô ấy cố định búi tóc bằng kẹp tóc. Tháo
She styled her hair in an elegant chignon for the wedding.
Cô ấy đã tạo kiểu tóc thành kiểu búi tóc thanh lịch cho đám cưới.
The ballerina's chignon stayed perfectly in place during her performance.
Kiểu búi tóc của vũ công ba lê vẫn hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn của cô ấy.
The bride adorned her chignon with delicate flowers.
Cô dâu trang trí búi tóc của mình bằng những bông hoa tinh tế.
Many women opt for a chignon hairstyle for formal events.
Nhiều phụ nữ chọn kiểu tóc búi cho các sự kiện trang trọng.
The hairstylist used pins to secure the chignon in place.
Người làm tóc đã sử dụng kẹp để cố định búi tóc.
Her chignon added a touch of sophistication to her overall look.
Kiểu búi tóc của cô ấy đã thêm một chút tinh tế vào vẻ ngoài tổng thể của cô ấy.
The actress wore a sleek chignon on the red carpet.
Nữ diễn viên đã diện kiểu tóc búi thanh lịch trên thảm đỏ.
She learned how to create a classic chignon from a tutorial.
Cô ấy đã học cách tạo kiểu búi tóc cổ điển từ một hướng dẫn.
The chignon hairstyle is a timeless and elegant choice for formal occasions.
Kiểu tóc búi là một lựa chọn vượt thời gian và thanh lịch cho những dịp trang trọng.
Her chignon complemented her evening gown perfectly.
Kiểu búi tóc của cô ấy đã phối hợp hoàn hảo với chiếc váy dạ hội của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay