chigoe

[Mỹ]/ˈtʃɪɡəʊ/
[Anh]/ˈtʃɪɡoʊ/

Dịch

n. một loại bọ chét đào sâu vào da; còn được biết đến là chigger
Các dạng của từ
số nhiềuchigoes

Cụm từ & Cách kết hợp

chigoe flea

rận chí

chigoe infestation

sự xâm nhập của rận chí

chigoe removal

loại bỏ rận chí

chigoe bites

vết cắn của rận chí

chigoe treatment

điều trị rận chí

chigoe prevention

phòng ngừa rận chí

chigoe symptoms

triệu chứng của rận chí

chigoe control

kiểm soát rận chí

chigoe host

chủ của rận chí

chigoe life cycle

vòng đời của rận chí

Câu ví dụ

chigoe can cause serious skin irritation.

chigoe có thể gây ra kích ứng da nghiêm trọng.

it is important to check for chigoe infestations.

Việc kiểm tra chigoe là rất quan trọng.

chigoe are often found in sandy areas.

chigoe thường được tìm thấy ở những khu vực có nhiều cát.

preventing chigoe bites is essential for outdoor activities.

Việc phòng tránh bị chigoe đốt là điều cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.

chigoe are small but can be quite harmful.

chigoe nhỏ bé nhưng có thể gây hại nghiêm trọng.

people should wear protective footwear to avoid chigoe.

Mọi người nên đi giày bảo hộ để tránh bị chigoe.

chigoe infestations can lead to infections.

chigoe có thể dẫn đến nhiễm trùng.

regular foot inspections can help detect chigoe.

Việc kiểm tra chân thường xuyên có thể giúp phát hiện chigoe.

chigoe are a common problem in tropical regions.

chigoe là một vấn đề phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

effective treatment is necessary for chigoe bites.

Việc điều trị hiệu quả là cần thiết cho các vết đốt của chigoe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay