| số nhiều | chigoes |
chigoe flea
rận chí
chigoe infestation
sự xâm nhập của rận chí
chigoe removal
loại bỏ rận chí
chigoe bites
vết cắn của rận chí
chigoe treatment
điều trị rận chí
chigoe prevention
phòng ngừa rận chí
chigoe symptoms
triệu chứng của rận chí
chigoe control
kiểm soát rận chí
chigoe host
chủ của rận chí
chigoe life cycle
vòng đời của rận chí
chigoe can cause serious skin irritation.
chigoe có thể gây ra kích ứng da nghiêm trọng.
it is important to check for chigoe infestations.
Việc kiểm tra chigoe là rất quan trọng.
chigoe are often found in sandy areas.
chigoe thường được tìm thấy ở những khu vực có nhiều cát.
preventing chigoe bites is essential for outdoor activities.
Việc phòng tránh bị chigoe đốt là điều cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.
chigoe are small but can be quite harmful.
chigoe nhỏ bé nhưng có thể gây hại nghiêm trọng.
people should wear protective footwear to avoid chigoe.
Mọi người nên đi giày bảo hộ để tránh bị chigoe.
chigoe infestations can lead to infections.
chigoe có thể dẫn đến nhiễm trùng.
regular foot inspections can help detect chigoe.
Việc kiểm tra chân thường xuyên có thể giúp phát hiện chigoe.
chigoe are a common problem in tropical regions.
chigoe là một vấn đề phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
effective treatment is necessary for chigoe bites.
Việc điều trị hiệu quả là cần thiết cho các vết đốt của chigoe.
chigoe flea
rận chí
chigoe infestation
sự xâm nhập của rận chí
chigoe removal
loại bỏ rận chí
chigoe bites
vết cắn của rận chí
chigoe treatment
điều trị rận chí
chigoe prevention
phòng ngừa rận chí
chigoe symptoms
triệu chứng của rận chí
chigoe control
kiểm soát rận chí
chigoe host
chủ của rận chí
chigoe life cycle
vòng đời của rận chí
chigoe can cause serious skin irritation.
chigoe có thể gây ra kích ứng da nghiêm trọng.
it is important to check for chigoe infestations.
Việc kiểm tra chigoe là rất quan trọng.
chigoe are often found in sandy areas.
chigoe thường được tìm thấy ở những khu vực có nhiều cát.
preventing chigoe bites is essential for outdoor activities.
Việc phòng tránh bị chigoe đốt là điều cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.
chigoe are small but can be quite harmful.
chigoe nhỏ bé nhưng có thể gây hại nghiêm trọng.
people should wear protective footwear to avoid chigoe.
Mọi người nên đi giày bảo hộ để tránh bị chigoe.
chigoe infestations can lead to infections.
chigoe có thể dẫn đến nhiễm trùng.
regular foot inspections can help detect chigoe.
Việc kiểm tra chân thường xuyên có thể giúp phát hiện chigoe.
chigoe are a common problem in tropical regions.
chigoe là một vấn đề phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
effective treatment is necessary for chigoe bites.
Việc điều trị hiệu quả là cần thiết cho các vết đốt của chigoe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay