chiku

[Mỹ]/ˈtʃɪkuː/
[Anh]/ˈtʃɪku/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chiku fruit

chiku tree

chiku juice

chiku berries

chiku seeds

chiku syrup

chiku jam

chiku wine

chiku smoothie

chiku paste

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay