childminders

[Mỹ]/'tʃaɪldmaɪndɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chăm sóc trẻ em thay mặt cho cha mẹ của họ, hoặc một nhân viên trong trung tâm giữ trẻ.

Câu ví dụ

The childminder takes care of the children while their parents are at work.

Người trông trẻ chăm sóc các bé trong khi bố mẹ chúng ở nơi làm việc.

I hired a childminder to look after my kids during the day.

Tôi đã thuê một người trông trẻ để chăm sóc các con của tôi vào ban ngày.

The childminder has years of experience working with young children.

Người trông trẻ có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với trẻ em.

It's important to find a reliable childminder for your children.

Điều quan trọng là phải tìm một người trông trẻ đáng tin cậy cho con bạn.

The childminder organizes activities to keep the children entertained.

Người trông trẻ tổ chức các hoạt động để giữ cho trẻ em được giải trí.

Parents often rely on a childminder for childcare when they are busy.

Phụ huynh thường dựa vào người trông trẻ để chăm sóc trẻ em khi họ bận rộn.

The childminder provides a safe and nurturing environment for the children.

Người trông trẻ cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng cho trẻ em.

Some childminders offer overnight childcare services for parents who work late.

Một số người trông trẻ cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em qua đêm cho những phụ huynh làm việc muộn.

The childminder has CPR training in case of emergencies.

Người trông trẻ được đào tạo sơ cứu trong trường hợp khẩn cấp.

A good childminder can make a positive impact on a child's development.

Một người trông trẻ tốt có thể tạo ra tác động tích cực đến sự phát triển của trẻ.

Ví dụ thực tế

Now, if you don't have a nanny or childminder, you may wish for your child to go to a " nursery" .

Bây giờ, nếu bạn không có người trông trẻ hoặc người chăm sóc trẻ em, có thể bạn muốn con bạn đến một "nhà trẻ".

Nguồn: Engvid-Benjamin Course Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay