chilledness of water
độ lạnh của nước
experiencing chilledness
trải nghiệm cảm giác lạnh
increased chilledness
độ lạnh tăng lên
chilledness level
mức độ lạnh
measured chilledness
độ lạnh được đo đạc
high chilledness
độ lạnh cao
chilledness factor
yếu tố lạnh
detecting chilledness
phát hiện độ lạnh
chilledness effect
ảnh hưởng của độ lạnh
ambient chilledness
độ lạnh môi trường
the lake's chilledness was a welcome contrast to the summer heat.
Điều mát lạnh của hồ là một sự đối lập thú vị với cái nóng của mùa hè.
he appreciated the chilledness of the beer on a hot afternoon.
Anh ấy cảm thấy thích thú với sự mát lạnh của chai bia vào một buổi chiều nắng nóng.
the chilledness of the mountain air invigorated her.
Sự mát lạnh của không khí núi đã khiến cô ấy tỉnh táo hơn.
we sought the chilledness of the shade after hours in the sun.
Chúng tôi tìm đến bóng râm để tận hưởng sự mát lạnh sau hàng giờ phơi mình dưới nắng.
the chilledness of the snow made the landscape sparkle.
Sự mát lạnh của tuyết khiến cảnh quan trở nên lấp lánh.
she enjoyed the chilledness of the cucumber slices on her face.
Cô ấy tận hưởng cảm giác mát lạnh của những lát dưa chuột đặt trên mặt.
the chilledness of the yogurt was a perfect dessert.
Sự mát lạnh của sữa chua là món tráng miệng hoàn hảo.
the chilledness of the water soothed his aching muscles.
Sự mát lạnh của nước giúp dịu đi cơn đau cơ của anh ấy.
the restaurant is known for its chilledness and fresh seafood.
Quán ăn này nổi tiếng với sự mát lạnh và hải sản tươi ngon.
the chilledness of the evening breeze was delightful.
Sự mát lạnh của cơn gió chiều tối thật tuyệt vời.
experiencing the chilledness of the glacier was breathtaking.
Trải nghiệm sự mát lạnh của băng hà thật ngoạn mục.
chilledness of water
độ lạnh của nước
experiencing chilledness
trải nghiệm cảm giác lạnh
increased chilledness
độ lạnh tăng lên
chilledness level
mức độ lạnh
measured chilledness
độ lạnh được đo đạc
high chilledness
độ lạnh cao
chilledness factor
yếu tố lạnh
detecting chilledness
phát hiện độ lạnh
chilledness effect
ảnh hưởng của độ lạnh
ambient chilledness
độ lạnh môi trường
the lake's chilledness was a welcome contrast to the summer heat.
Điều mát lạnh của hồ là một sự đối lập thú vị với cái nóng của mùa hè.
he appreciated the chilledness of the beer on a hot afternoon.
Anh ấy cảm thấy thích thú với sự mát lạnh của chai bia vào một buổi chiều nắng nóng.
the chilledness of the mountain air invigorated her.
Sự mát lạnh của không khí núi đã khiến cô ấy tỉnh táo hơn.
we sought the chilledness of the shade after hours in the sun.
Chúng tôi tìm đến bóng râm để tận hưởng sự mát lạnh sau hàng giờ phơi mình dưới nắng.
the chilledness of the snow made the landscape sparkle.
Sự mát lạnh của tuyết khiến cảnh quan trở nên lấp lánh.
she enjoyed the chilledness of the cucumber slices on her face.
Cô ấy tận hưởng cảm giác mát lạnh của những lát dưa chuột đặt trên mặt.
the chilledness of the yogurt was a perfect dessert.
Sự mát lạnh của sữa chua là món tráng miệng hoàn hảo.
the chilledness of the water soothed his aching muscles.
Sự mát lạnh của nước giúp dịu đi cơn đau cơ của anh ấy.
the restaurant is known for its chilledness and fresh seafood.
Quán ăn này nổi tiếng với sự mát lạnh và hải sản tươi ngon.
the chilledness of the evening breeze was delightful.
Sự mát lạnh của cơn gió chiều tối thật tuyệt vời.
experiencing the chilledness of the glacier was breathtaking.
Trải nghiệm sự mát lạnh của băng hà thật ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay