chillings effect
hiệu ứng làm lạnh
chillings factor
hệ số làm lạnh
chillings worth
giá trị làm lạnh
chillings point
điểm làm lạnh
chillings law
luật làm lạnh
chillings sign
dấu hiệu làm lạnh
chillings moment
khoảnh khắc làm lạnh
chillings zone
vùng làm lạnh
chillings season
mùa làm lạnh
chillings breeze
gió làm lạnh
the chilling news spread quickly through the town.
tin tức lạnh lùng lan truyền nhanh chóng trong thị trấn.
she gave me a chilling stare that made me uncomfortable.
cô ấy nhìn tôi bằng một ánh mắt lạnh lùng khiến tôi cảm thấy khó chịu.
the chilling effect of the winter wind was hard to ignore.
tác động lạnh giá của gió mùa đông khó có thể bỏ qua.
his chilling laughter echoed in the empty room.
tiếng cười lạnh lùng của anh ta vang vọng trong căn phòng trống.
after the chilling incident, everyone was on edge.
sau sự cố lạnh người, mọi người đều căng thẳng.
the chilling tale kept the audience on the edge of their seats.
câu chuyện lạnh người khiến khán giả hồi hộp.
chillings of fear crept into his heart as he walked alone.
những nỗi sợ hãi lạnh lẽo len lỏi vào trái tim anh ta khi anh ta đi một mình.
she felt a chilling sense of dread as she entered the dark room.
cô ấy cảm thấy một nỗi kinh hoàng lạnh lùng khi bước vào căn phòng tối tăm.
the chilling wind howled through the trees at night.
ngọn gió lạnh giá rít qua những hàng cây vào ban đêm.
chillings effect
hiệu ứng làm lạnh
chillings factor
hệ số làm lạnh
chillings worth
giá trị làm lạnh
chillings point
điểm làm lạnh
chillings law
luật làm lạnh
chillings sign
dấu hiệu làm lạnh
chillings moment
khoảnh khắc làm lạnh
chillings zone
vùng làm lạnh
chillings season
mùa làm lạnh
chillings breeze
gió làm lạnh
the chilling news spread quickly through the town.
tin tức lạnh lùng lan truyền nhanh chóng trong thị trấn.
she gave me a chilling stare that made me uncomfortable.
cô ấy nhìn tôi bằng một ánh mắt lạnh lùng khiến tôi cảm thấy khó chịu.
the chilling effect of the winter wind was hard to ignore.
tác động lạnh giá của gió mùa đông khó có thể bỏ qua.
his chilling laughter echoed in the empty room.
tiếng cười lạnh lùng của anh ta vang vọng trong căn phòng trống.
after the chilling incident, everyone was on edge.
sau sự cố lạnh người, mọi người đều căng thẳng.
the chilling tale kept the audience on the edge of their seats.
câu chuyện lạnh người khiến khán giả hồi hộp.
chillings of fear crept into his heart as he walked alone.
những nỗi sợ hãi lạnh lẽo len lỏi vào trái tim anh ta khi anh ta đi một mình.
she felt a chilling sense of dread as she entered the dark room.
cô ấy cảm thấy một nỗi kinh hoàng lạnh lùng khi bước vào căn phòng tối tăm.
the chilling wind howled through the trees at night.
ngọn gió lạnh giá rít qua những hàng cây vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay