chiloes

[Mỹ]/ˈkiːləʊz/
[Anh]/ˈkiːloʊz/

Dịch

n. Một tên riêng hoặc họ gốc Hungary, chỉ một người có tên là Chilo.

Câu ví dụ

fresh chiloes add a vibrant kick to mexican street tacos.

Ớt tươi mang lại vị cay nồng sống động cho các món taco đường phố Mexico.

the farmer harvested ripe chiloes from his organic garden this morning.

Nông dân đã thu hoạch những quả ớt chín từ vườn hữu cơ của mình vào sáng nay.

spicy chiloes are often paired with cool avocado in traditional dishes.

Ớt cay thường được kết hợp với bơ mát lạnh trong các món ăn truyền thống.

she dried the chiloes in the sun to preserve their intense flavor.

Cô ấy phơi ớt dưới nắng để giữ lại hương vị đậm đà.

warning: these dried chiloes contain extremely high heat levels.

Cảnh báo: Những quả ớt khô này chứa mức độ cay cực cao.

the restaurant is famous for its signature chiloes-based salsa recipe.

Quán ăn nổi tiếng với công thức salsa đặc trưng dựa trên ớt.

roasted chiloes release a sweet, smoky aroma when cooked slowly.

Ớt nướng tỏa ra mùi thơm ngọt, khói khi được nấu chậm.

he grows multiple varieties of chiloes, from mild to scorching hot.

Anh ấy trồng nhiều giống ớt, từ cay nhẹ đến cay nóng bỏng.

the chiloes in this stew provide a complex depth of flavor.

Các quả ớt trong món canh này mang lại độ đậm đà phức tạp.

hot chiloes stimulate the metabolism and create a pleasant sweat.

Ớt cay kích thích chuyển hóa và tạo ra mồ hôi dễ chịu.

ancient civilizations used dried chiloes as both currency and medicine.

Các nền văn minh cổ đại sử dụng ớt khô vừa làm tiền vừa làm thuốc.

the market sells colorful chiloes arranged in decorative baskets.

Chợ bán những quả ớt nhiều màu sắc được sắp xếp trong giỏ trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay