chimneystack

[Mỹ]/ˈtʃɪmnɪstæk/
[Anh]/ˈtʃɪmnistæk/

Dịch

n. một ống dọc chứa nhiều ống khói; một ống khói lớn
Các dạng của từ
số nhiềuchimneystacks

Câu ví dụ

the factory's tall chimneystack belched gray smoke into the cloudy sky.

Đường ống khói cao của nhà máy phun ra khói xám vào bầu trời mây mù.

we watched the old brick chimneystack being demolished yesterday.

Chúng tôi đã xem đường ống khói bằng gạch cũ bị tháo dỡ vào hôm qua.

the industrial chimneystack stood against the sunset, creating a dramatic silhouette.

Đường ống khói công nghiệp đứng đối diện với hoàng hôn, tạo ra một bóng dáng kịch tính.

rust covered the abandoned chimneystack near the old mill.

Rỉ sét bao phủ đường ống khói bị bỏ hoang gần nhà xay cũ.

a single chimney stack rose from the cottage roof, smoke curling upward.

Một đường ống khói đơn lẻ mọc lên từ mái nhà nhỏ, khói quấn lên trên.

the cityscape featured several towering chimneystacks from the manufacturing district.

Phong cảnh thành phố có nhiều đường ống khói cao vút từ khu vực sản xuất.

workers carefully dismantled the stone chimneystack to preserve the historic structure.

Các công nhân cẩn thận tháo dỡ đường ống khói bằng đá để bảo tồn cấu trúc lịch sử.

the massive chimneystack cast a long shadow over the neighborhood.

Đường ống khói khổng lồ này đã tạo ra một bóng dài trên khu phố.

pollution poured from the factory's chimneystack, darkening the air.

Ô nhiễm tràn ra từ đường ống khói của nhà máy, làm tối không khí.

artists often paint the red-brick chimneystack as a symbol of industrial heritage.

Những nghệ sĩ thường vẽ đường ống khói bằng gạch đỏ như một biểu tượng của di sản công nghiệp.

the abandoned factory's chimneystack has become a nesting site for birds.

Đường ống khói của nhà máy bỏ hoang đã trở thành nơi làm tổ cho các loài chim.

engineers inspected the damaged chimneystack for structural integrity.

Kỹ sư kiểm tra đường ống khói bị hư hỏng để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.

autumn leaves surrounded the base of the lonely chimneystack.

Lá mùa thu bao quanh chân của đường ống khói cô độc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay