chinkapins tree
cây chinkapins
chinkapins nuts
hạt chinkapins
chinkapins harvest
mùa thu hoạch chinkapins
chinkapins grove
khu rừng chinkapins
chinkapins season
mùa chinkapins
chinkapins flavor
vị chinkapins
chinkapins growth
sự phát triển của chinkapins
chinkapins variety
giống chinkapins
chinkapins bushes
bụi chinkapins
chinkapins planting
trồng chinkapins
chinkapins are often used in desserts.
chinkapins thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
we found chinkapins growing along the trail.
chúng tôi tìm thấy chinkapins mọc dọc theo đường mòn.
chinkapins can be roasted for a delicious snack.
chinkapins có thể được nướng để làm món ăn nhẹ ngon miệng.
the chinkapin tree thrives in well-drained soil.
cây chinkapin phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
chinkapins are a favorite food for wildlife.
chinkapins là món ăn yêu thích của động vật hoang dã.
in autumn, chinkapins turn a beautiful golden color.
vào mùa thu, chinkapins chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp.
chinkapins can be found in many forests.
chinkapins có thể được tìm thấy ở nhiều khu rừng.
gathering chinkapins can be a fun family activity.
việc thu thập chinkapins có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
chinkapins are often mistaken for chestnuts.
chinkapins thường bị nhầm lẫn với hạt dẻ.
chinkapins add a unique flavor to salads.
chinkapins thêm một hương vị độc đáo vào các món salad.
chinkapins tree
cây chinkapins
chinkapins nuts
hạt chinkapins
chinkapins harvest
mùa thu hoạch chinkapins
chinkapins grove
khu rừng chinkapins
chinkapins season
mùa chinkapins
chinkapins flavor
vị chinkapins
chinkapins growth
sự phát triển của chinkapins
chinkapins variety
giống chinkapins
chinkapins bushes
bụi chinkapins
chinkapins planting
trồng chinkapins
chinkapins are often used in desserts.
chinkapins thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
we found chinkapins growing along the trail.
chúng tôi tìm thấy chinkapins mọc dọc theo đường mòn.
chinkapins can be roasted for a delicious snack.
chinkapins có thể được nướng để làm món ăn nhẹ ngon miệng.
the chinkapin tree thrives in well-drained soil.
cây chinkapin phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
chinkapins are a favorite food for wildlife.
chinkapins là món ăn yêu thích của động vật hoang dã.
in autumn, chinkapins turn a beautiful golden color.
vào mùa thu, chinkapins chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp.
chinkapins can be found in many forests.
chinkapins có thể được tìm thấy ở nhiều khu rừng.
gathering chinkapins can be a fun family activity.
việc thu thập chinkapins có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
chinkapins are often mistaken for chestnuts.
chinkapins thường bị nhầm lẫn với hạt dẻ.
chinkapins add a unique flavor to salads.
chinkapins thêm một hương vị độc đáo vào các món salad.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay