see chinkara
Vietnamese_translation
chinkara graze
Vietnamese_translation
hunting chinkara
Vietnamese_translation
chinkara tracks
Vietnamese_translation
find chinkara
Vietnamese_translation
chinkara leap
Vietnamese_translation
chinkara herd
Vietnamese_translation
chinkara run
Vietnamese_translation
spot chinkara
Vietnamese_translation
chinkara roam
Vietnamese_translation
the chinkara gracefully leaped over the fallen log.
Con chinkara nhẹ nhàng nhảy qua thân cây mục.
we spotted a chinkara grazing in the open savanna.
Chúng tôi phát hiện một con chinkara đang gặm cỏ trên thảo nguyên mở.
the chinkara's coat provided excellent camouflage in the dry scrub.
Bộ lông của chinkara cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong vùng bụi khô.
researchers are studying the chinkara population dynamics.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu động lực dân số của loài chinkara.
a lone chinkara cautiously approached the waterhole.
Một con chinkara đơn độc thận trọng tiến lại gần cái ao nước.
the chinkara's antlers were small but impressive.
Chiếc sừng của chinkara nhỏ nhưng ấn tượng.
local communities often coexist peacefully with the chinkara.
Các cộng đồng địa phương thường chung sống hòa bình với loài chinkara.
we observed a chinkara family moving through the undergrowth.
Chúng tôi quan sát một gia đình chinkara di chuyển qua tầng cây bụi.
the chinkara's diet consists mainly of grasses and shrubs.
Chế độ ăn của chinkara chủ yếu gồm cỏ và bụi rậm.
protecting the chinkara habitat is crucial for its survival.
Bảo vệ môi trường sống của chinkara là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.
the camera trap captured images of a chinkara at night.
Bẫy máy ảnh đã ghi lại hình ảnh của một con chinkara vào ban đêm.
see chinkara
Vietnamese_translation
chinkara graze
Vietnamese_translation
hunting chinkara
Vietnamese_translation
chinkara tracks
Vietnamese_translation
find chinkara
Vietnamese_translation
chinkara leap
Vietnamese_translation
chinkara herd
Vietnamese_translation
chinkara run
Vietnamese_translation
spot chinkara
Vietnamese_translation
chinkara roam
Vietnamese_translation
the chinkara gracefully leaped over the fallen log.
Con chinkara nhẹ nhàng nhảy qua thân cây mục.
we spotted a chinkara grazing in the open savanna.
Chúng tôi phát hiện một con chinkara đang gặm cỏ trên thảo nguyên mở.
the chinkara's coat provided excellent camouflage in the dry scrub.
Bộ lông của chinkara cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong vùng bụi khô.
researchers are studying the chinkara population dynamics.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu động lực dân số của loài chinkara.
a lone chinkara cautiously approached the waterhole.
Một con chinkara đơn độc thận trọng tiến lại gần cái ao nước.
the chinkara's antlers were small but impressive.
Chiếc sừng của chinkara nhỏ nhưng ấn tượng.
local communities often coexist peacefully with the chinkara.
Các cộng đồng địa phương thường chung sống hòa bình với loài chinkara.
we observed a chinkara family moving through the undergrowth.
Chúng tôi quan sát một gia đình chinkara di chuyển qua tầng cây bụi.
the chinkara's diet consists mainly of grasses and shrubs.
Chế độ ăn của chinkara chủ yếu gồm cỏ và bụi rậm.
protecting the chinkara habitat is crucial for its survival.
Bảo vệ môi trường sống của chinkara là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.
the camera trap captured images of a chinkara at night.
Bẫy máy ảnh đã ghi lại hình ảnh của một con chinkara vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay