chinking wood
chinking gỗ
chinking gaps
chinking khe hở
chinking logs
chinking gỗ tròn
chinking insulation
chinking cách nhiệt
chinking stones
chinking đá
chinking mortar
chinking vữa
chinking material
vật liệu chinking
chinking caulk
chinking keo silicone
chinking process
quy trình chinking
chinking technique
kỹ thuật chinking
chinking wood is essential for building a sturdy cabin.
Việc chống khe hở bằng gỗ là điều cần thiết để xây dựng một căn nhà chắc chắn.
the sound of chinking glasses filled the room during the celebration.
Tiếng leng keng của ly thủy tinh tràn ngập căn phòng trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
chinking the gaps in the wall helped improve the insulation.
Việc chống khe hở trong tường đã giúp cải thiện khả năng cách nhiệt.
she enjoyed the chinking of coins in her pocket.
Cô ấy thích tiếng kêu leng keng của tiền xu trong túi của mình.
chinking the stones together created a beautiful pathway.
Việc chống các viên đá lại với nhau đã tạo ra một con đường đẹp.
the artist used chinking techniques to add depth to the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật chống khe để thêm chiều sâu vào bức điêu khắc.
he loved the chinking sound of the ice in his drink.
Anh ấy thích tiếng kêu leng keng của đá trong đồ uống của mình.
chinking the gaps in the fence kept the animals inside.
Việc chống khe hở trong hàng rào đã giúp giữ cho động vật ở trong.
the children listened to the chinking of the toy as they played.
Những đứa trẻ lắng nghe tiếng kêu leng keng của đồ chơi khi chúng chơi.
chinking can be a fun and creative way to decorate your home.
Việc chống khe hở có thể là một cách thú vị và sáng tạo để trang trí nhà của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay