chintzs

[Mỹ]/tʃɪnts/
[Anh]/tʃɪnts/

Dịch

n.vải bông in với lớp hoàn thiện bóng; vải in Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

chintzs patterns

mẫu vải chintz

chintzs fabric

vải chintz

chintzs designs

thiết kế chintz

chintzs prints

mẫu in chintz

chintzs curtains

rèm chintz

chintzs upholstery

bọc chintz

chintzs colors

màu sắc chintz

chintzs motifs

hoa văn chintz

chintzs decor

trang trí chintz

chintzs style

phong cách chintz

Câu ví dụ

she decorated the room with beautiful chintzs.

Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những loại vải chintz đẹp đẽ.

chintzs are perfect for making curtains.

Những loại vải chintz rất phù hợp để làm rèm cửa.

he prefers chintzs over plain fabrics.

Anh ấy thích loại vải chintz hơn là vải trơn.

the sofa was covered in vibrant chintzs.

Ghế sofa được bao phủ bằng những loại vải chintz rực rỡ.

chintzs add a touch of elegance to any space.

Những loại vải chintz thêm một chút sang trọng cho bất kỳ không gian nào.

they chose chintzs for the upholstery of the chairs.

Họ đã chọn loại vải chintz để bọc ghế.

chintzs can brighten up a dull room.

Những loại vải chintz có thể làm cho căn phòng tẻ nhạt trở nên tươi sáng hơn.

she loves the floral patterns on chintzs.

Cô ấy thích những họa tiết hoa trên loại vải chintz.

chintzs are often used in traditional home decor.

Những loại vải chintz thường được sử dụng trong trang trí nhà cửa truyền thống.

he bought several yards of chintzs for his project.

Anh ấy đã mua vài thước vải chintz cho dự án của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay