chipper

[Mỹ]/ˈtʃɪpə/
[Anh]/ˈtʃɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.vui vẻ và năng động
n.một cái đục hoặc ai đó chạm khắc
vt.làm cho vui vẻ
vi.trở nên vui vẻ; nói chuyện huyên thuyên
Word Forms
số nhiềuchippers

Cụm từ & Cách kết hợp

chipper mood

tâm trạng vui vẻ

chipper voice

giọng nói vui vẻ

chipper attitude

tinh thần vui vẻ

chipper personality

tính cách vui vẻ

chipper smile

nụ cười tươi tắn

chipper remarks

nhận xét vui vẻ

chipper demeanor

dáng vẻ vui vẻ

chipper greeting

lời chào vui vẻ

chipper outlook

quan điểm tích cực

chipper energy

năng lượng tích cực

Câu ví dụ

after a good night's sleep, she felt chipper in the morning.

Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.

the children were chipper as they played in the park.

Những đứa trẻ vui vẻ khi chơi đùa trong công viên.

he always has a chipper attitude, no matter the situation.

Anh ấy luôn có thái độ lạc quan, bất kể tình huống nào.

she greeted everyone with a chipper smile.

Cô ấy chào đón mọi người bằng một nụ cười tươi tắn.

feeling chipper, he decided to go for a run.

Cảm thấy tràn đầy năng lượng, anh ấy quyết định đi chạy bộ.

the chipper music made everyone want to dance.

Nhạc vui nhộn khiến ai nấy đều muốn nhảy múa.

she was in a chipper mood after receiving good news.

Cô ấy có tâm trạng vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.

his chipper demeanor brightened up the room.

Cái tính vui vẻ của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng.

let's keep things chipper and positive during the meeting.

Hãy giữ mọi thứ tích cực và vui vẻ trong cuộc họp.

despite the rain, she remained chipper and cheerful.

Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn vui vẻ và lạc quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay