| số nhiều | chippers |
chipper mood
tâm trạng vui vẻ
chipper voice
giọng nói vui vẻ
chipper attitude
tinh thần vui vẻ
chipper personality
tính cách vui vẻ
chipper smile
nụ cười tươi tắn
chipper remarks
nhận xét vui vẻ
chipper demeanor
dáng vẻ vui vẻ
chipper greeting
lời chào vui vẻ
chipper outlook
quan điểm tích cực
chipper energy
năng lượng tích cực
after a good night's sleep, she felt chipper in the morning.
Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
the children were chipper as they played in the park.
Những đứa trẻ vui vẻ khi chơi đùa trong công viên.
he always has a chipper attitude, no matter the situation.
Anh ấy luôn có thái độ lạc quan, bất kể tình huống nào.
she greeted everyone with a chipper smile.
Cô ấy chào đón mọi người bằng một nụ cười tươi tắn.
feeling chipper, he decided to go for a run.
Cảm thấy tràn đầy năng lượng, anh ấy quyết định đi chạy bộ.
the chipper music made everyone want to dance.
Nhạc vui nhộn khiến ai nấy đều muốn nhảy múa.
she was in a chipper mood after receiving good news.
Cô ấy có tâm trạng vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
his chipper demeanor brightened up the room.
Cái tính vui vẻ của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
let's keep things chipper and positive during the meeting.
Hãy giữ mọi thứ tích cực và vui vẻ trong cuộc họp.
despite the rain, she remained chipper and cheerful.
Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn vui vẻ và lạc quan.
chipper mood
tâm trạng vui vẻ
chipper voice
giọng nói vui vẻ
chipper attitude
tinh thần vui vẻ
chipper personality
tính cách vui vẻ
chipper smile
nụ cười tươi tắn
chipper remarks
nhận xét vui vẻ
chipper demeanor
dáng vẻ vui vẻ
chipper greeting
lời chào vui vẻ
chipper outlook
quan điểm tích cực
chipper energy
năng lượng tích cực
after a good night's sleep, she felt chipper in the morning.
Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
the children were chipper as they played in the park.
Những đứa trẻ vui vẻ khi chơi đùa trong công viên.
he always has a chipper attitude, no matter the situation.
Anh ấy luôn có thái độ lạc quan, bất kể tình huống nào.
she greeted everyone with a chipper smile.
Cô ấy chào đón mọi người bằng một nụ cười tươi tắn.
feeling chipper, he decided to go for a run.
Cảm thấy tràn đầy năng lượng, anh ấy quyết định đi chạy bộ.
the chipper music made everyone want to dance.
Nhạc vui nhộn khiến ai nấy đều muốn nhảy múa.
she was in a chipper mood after receiving good news.
Cô ấy có tâm trạng vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
his chipper demeanor brightened up the room.
Cái tính vui vẻ của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
let's keep things chipper and positive during the meeting.
Hãy giữ mọi thứ tích cực và vui vẻ trong cuộc họp.
despite the rain, she remained chipper and cheerful.
Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn vui vẻ và lạc quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay