chirons

[Mỹ]/ˈkaɪrɒnz/
[Anh]/ˈkaɪrɑnz/

Dịch

n. thiên thể được biết đến với tên gọi Chiron; trong hóa học, một thực thể chiral

Cụm từ & Cách kết hợp

chirons rise

sự trỗi dậy của Chiron

chirons flight

chuyến bay của Chiron

chirons call

Lời kêu gọi của Chiron

chirons dance

vũ điệu của Chiron

chirons song

bài hát của Chiron

chirons light

ánh sáng của Chiron

chirons path

con đường của Chiron

chirons shadow

bóng tối của Chiron

chirons power

sức mạnh của Chiron

chirons vision

tầm nhìn của Chiron

Câu ví dụ

chirons are often used in astrology to represent healing.

các sao Chiron thường được sử dụng trong chiêm tinh học để đại diện cho sự chữa lành.

many believe that chirons can influence personal growth.

nhiều người tin rằng các sao Chiron có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân.

in mythology, chirons were wise centaurs.

trong thần thoại, các sao Chiron là những người bán người bán ngựa khôn ngoan.

chirons symbolize the journey of self-discovery.

các sao Chiron tượng trưng cho hành trình khám phá bản thân.

people often seek guidance from chirons in their charts.

con người thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các sao Chiron trong biểu đồ của họ.

the position of chirons can reveal hidden wounds.

vị trí của các sao Chiron có thể tiết lộ những vết thương ẩn giấu.

understanding chirons can enhance your spiritual journey.

hiểu các sao Chiron có thể nâng cao hành trình tâm linh của bạn.

chirons often represent our deepest vulnerabilities.

các sao Chiron thường đại diện cho những tổn thương sâu sắc nhất của chúng ta.

astrologers analyze chirons for personal insights.

các nhà chiêm tinh phân tích các sao Chiron để có được những hiểu biết cá nhân.

chirons can guide you through difficult life transitions.

các sao Chiron có thể hướng dẫn bạn vượt qua những giai đoạn chuyển đổi cuộc sống khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay