chiroptera species
loài dơi
chiroptera diversity
đa dạng của dơi
chiroptera habitat
môi trường sống của dơi
chiroptera behavior
hành vi của dơi
chiroptera ecology
sinh thái học của dơi
chiroptera conservation
bảo tồn dơi
chiroptera taxonomy
phân loại dơi
chiroptera research
nghiên cứu về dơi
chiroptera flight
chuyển bay của dơi
chiroptera anatomy
giải phẫu học của dơi
chiroptera includes bats that are known for their echolocation abilities.
dơi thuộc họ dơi, nổi tiếng với khả năng định vị bằng sóng âm.
many species of chiroptera play a crucial role in pollination.
nhiều loài dơi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
chiroptera are found in various habitats around the world.
dơi được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some chiroptera species are known to migrate long distances.
một số loài dơi được biết đến với việc di cư đường dài.
chiroptera are important for controlling insect populations.
dơi rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.
researchers study chiroptera to understand their ecological impact.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về dơi để hiểu rõ hơn về tác động sinh thái của chúng.
chiroptera have unique adaptations for nocturnal life.
dơi có những thích nghi độc đáo cho cuộc sống về đêm.
some chiroptera species are threatened due to habitat loss.
một số loài dơi bị đe dọa do mất môi trường sống.
chiroptera can be found in urban areas as well as in forests.
dơi có thể được tìm thấy ở cả khu vực đô thị và rừng.
studying chiroptera helps in understanding zoonotic diseases.
nghiên cứu về dơi giúp hiểu rõ hơn về các bệnh lây truyền từ động vật sang người.
chiroptera species
loài dơi
chiroptera diversity
đa dạng của dơi
chiroptera habitat
môi trường sống của dơi
chiroptera behavior
hành vi của dơi
chiroptera ecology
sinh thái học của dơi
chiroptera conservation
bảo tồn dơi
chiroptera taxonomy
phân loại dơi
chiroptera research
nghiên cứu về dơi
chiroptera flight
chuyển bay của dơi
chiroptera anatomy
giải phẫu học của dơi
chiroptera includes bats that are known for their echolocation abilities.
dơi thuộc họ dơi, nổi tiếng với khả năng định vị bằng sóng âm.
many species of chiroptera play a crucial role in pollination.
nhiều loài dơi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
chiroptera are found in various habitats around the world.
dơi được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.
some chiroptera species are known to migrate long distances.
một số loài dơi được biết đến với việc di cư đường dài.
chiroptera are important for controlling insect populations.
dơi rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.
researchers study chiroptera to understand their ecological impact.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về dơi để hiểu rõ hơn về tác động sinh thái của chúng.
chiroptera have unique adaptations for nocturnal life.
dơi có những thích nghi độc đáo cho cuộc sống về đêm.
some chiroptera species are threatened due to habitat loss.
một số loài dơi bị đe dọa do mất môi trường sống.
chiroptera can be found in urban areas as well as in forests.
dơi có thể được tìm thấy ở cả khu vực đô thị và rừng.
studying chiroptera helps in understanding zoonotic diseases.
nghiên cứu về dơi giúp hiểu rõ hơn về các bệnh lây truyền từ động vật sang người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay