chiropteran species
loài dơi
chiropteran habitat
môi trường sống của dơi
chiropteran diversity
đa dạng sinh học của dơi
chiropteran behavior
hành vi của dơi
chiropteran echolocation
phản xạ định vị của dơi
chiropteran conservation
bảo tồn dơi
chiropteran anatomy
giải phẫu học của dơi
chiropteran population
dân số dơi
chiropteran research
nghiên cứu về dơi
chiropteran flight
chuyển bay của dơi
chiropteran species are essential for ecosystem balance.
Các loài dơi là rất quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái.
many chiropteran species are nocturnal and hunt at night.
Nhiều loài dơi hoạt động về đêm và săn mồi vào ban đêm.
chiropteran populations are declining due to habitat loss.
Dân số của dơi đang suy giảm do mất môi trường sống.
researchers study chiropteran behavior to understand their ecology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của dơi để hiểu về sinh thái của chúng.
chiropteran wings are uniquely adapted for flight.
Đường cánh của dơi được đặc biệt thích nghi để bay.
some chiropteran species can consume thousands of insects in a night.
Một số loài dơi có thể ăn hàng ngàn côn trùng trong một đêm.
chiropteran echolocation helps them navigate in the dark.
Khả năng định vị bằng tiếng vang của dơi giúp chúng định hướng trong bóng tối.
conservation efforts are vital for protecting chiropteran habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của dơi.
chiropteran diversity is crucial for pollination in many ecosystems.
Sự đa dạng của dơi rất quan trọng cho việc thụ phấn trong nhiều hệ sinh thái.
studying chiropteran migration patterns can reveal climate change impacts.
Nghiên cứu các mô hình di cư của dơi có thể tiết lộ tác động của biến đổi khí hậu.
chiropteran species
loài dơi
chiropteran habitat
môi trường sống của dơi
chiropteran diversity
đa dạng sinh học của dơi
chiropteran behavior
hành vi của dơi
chiropteran echolocation
phản xạ định vị của dơi
chiropteran conservation
bảo tồn dơi
chiropteran anatomy
giải phẫu học của dơi
chiropteran population
dân số dơi
chiropteran research
nghiên cứu về dơi
chiropteran flight
chuyển bay của dơi
chiropteran species are essential for ecosystem balance.
Các loài dơi là rất quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái.
many chiropteran species are nocturnal and hunt at night.
Nhiều loài dơi hoạt động về đêm và săn mồi vào ban đêm.
chiropteran populations are declining due to habitat loss.
Dân số của dơi đang suy giảm do mất môi trường sống.
researchers study chiropteran behavior to understand their ecology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của dơi để hiểu về sinh thái của chúng.
chiropteran wings are uniquely adapted for flight.
Đường cánh của dơi được đặc biệt thích nghi để bay.
some chiropteran species can consume thousands of insects in a night.
Một số loài dơi có thể ăn hàng ngàn côn trùng trong một đêm.
chiropteran echolocation helps them navigate in the dark.
Khả năng định vị bằng tiếng vang của dơi giúp chúng định hướng trong bóng tối.
conservation efforts are vital for protecting chiropteran habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của dơi.
chiropteran diversity is crucial for pollination in many ecosystems.
Sự đa dạng của dơi rất quan trọng cho việc thụ phấn trong nhiều hệ sinh thái.
studying chiropteran migration patterns can reveal climate change impacts.
Nghiên cứu các mô hình di cư của dơi có thể tiết lộ tác động của biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay