chisinau

[Mỹ]/ˌkɪʃɪˈnaʊ/
[Anh]/ˌkɪʃɪˈnaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thủ đô của Moldova

Cụm từ & Cách kết hợp

visit chisinau

tham quan chișinău

in chisinau

ở chișinău

to chisinau

đến chișinău

from chisinau

từ chișinău

chisinau airport

sân bay chișinău

arrive chisinau

đến chișinău

near chisinau

gần chișinău

chisinau center

trung tâm chișinău

chisinau weather

thời tiết chișinău

love chisinau

yêu thích chișinău

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay