fried chitlins
chít linh chiên
spicy chitlins
chít linh cay
chitlins recipe
công thức làm chít linh
chitlins dish
món ăn chít linh
chitlins stew
hầm chít linh
chitlins and rice
chít linh và cơm
chitlins platter
đĩa chít linh
chitlins season
mùa chít linh
chitlins lovers
những người yêu thích chít linh
chitlins festival
lễ hội chít linh
chitlins are a traditional dish in southern cuisine.
thịt chitlins là một món ăn truyền thống ở miền Nam.
many families enjoy chitlins during the holidays.
nhiều gia đình thích ăn thịt chitlins vào dịp lễ.
cooking chitlins requires careful preparation.
nấu thịt chitlins đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
she learned to make chitlins from her grandmother.
cô ấy đã học cách làm thịt chitlins từ bà của cô ấy.
chitlins are often served with hot sauce.
thịt chitlins thường được ăn kèm với tương ớt.
some people find chitlins to be an acquired taste.
một số người thấy rằng thịt chitlins là một khẩu vị có được.
in the south, chitlins are sometimes referred to as chitterlings.
ở miền Nam, thịt chitlins đôi khi được gọi là chitterlings.
chitlins can be a controversial dish among food lovers.
thịt chitlins có thể là một món ăn gây tranh cãi trong số những người yêu thích ẩm thực.
she served chitlins as part of a traditional feast.
cô ấy phục vụ thịt chitlins như một phần của một bữa tiệc truyền thống.
many recipes for chitlins include spices and herbs.
nhiều công thức nấu ăn cho thịt chitlins bao gồm các loại gia vị và thảo mộc.
fried chitlins
chít linh chiên
spicy chitlins
chít linh cay
chitlins recipe
công thức làm chít linh
chitlins dish
món ăn chít linh
chitlins stew
hầm chít linh
chitlins and rice
chít linh và cơm
chitlins platter
đĩa chít linh
chitlins season
mùa chít linh
chitlins lovers
những người yêu thích chít linh
chitlins festival
lễ hội chít linh
chitlins are a traditional dish in southern cuisine.
thịt chitlins là một món ăn truyền thống ở miền Nam.
many families enjoy chitlins during the holidays.
nhiều gia đình thích ăn thịt chitlins vào dịp lễ.
cooking chitlins requires careful preparation.
nấu thịt chitlins đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
she learned to make chitlins from her grandmother.
cô ấy đã học cách làm thịt chitlins từ bà của cô ấy.
chitlins are often served with hot sauce.
thịt chitlins thường được ăn kèm với tương ớt.
some people find chitlins to be an acquired taste.
một số người thấy rằng thịt chitlins là một khẩu vị có được.
in the south, chitlins are sometimes referred to as chitterlings.
ở miền Nam, thịt chitlins đôi khi được gọi là chitterlings.
chitlins can be a controversial dish among food lovers.
thịt chitlins có thể là một món ăn gây tranh cãi trong số những người yêu thích ẩm thực.
she served chitlins as part of a traditional feast.
cô ấy phục vụ thịt chitlins như một phần của một bữa tiệc truyền thống.
many recipes for chitlins include spices and herbs.
nhiều công thức nấu ăn cho thịt chitlins bao gồm các loại gia vị và thảo mộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay