chlamyss

[Mỹ]/ˈklæmɪs/
[Anh]/ˈklæmɪs/

Dịch

n. áo choàng ngắn hoặc áo choàng mà đàn ông Hy Lạp cổ đại mặc

Cụm từ & Cách kết hợp

chlamyss structure

cấu trúc chlamyss

chlamyss species

loài chlamyss

chlamyss cell

tế bào chlamyss

chlamyss culture

văn hóa chlamyss

chlamyss morphology

hình thái chlamyss

chlamyss habitat

môi trường sống của chlamyss

chlamyss genome

bộ gen chlamyss

chlamyss ecology

sinh thái học của chlamyss

chlamyss research

nghiên cứu về chlamyss

chlamyss diversity

đa dạng của chlamyss

Câu ví dụ

the chlamyss is often worn during formal events.

áo choàng chlamyss thường được mặc trong các sự kiện trang trọng.

she chose a beautiful chlamyss for the wedding.

Cô ấy đã chọn một chiếc chlamyss đẹp cho đám cưới.

the chlamyss adds elegance to her outfit.

Chiếc chlamyss thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.

he draped the chlamyss over his shoulders.

Anh khoác chiếc chlamyss lên vai.

chlamyss can be made from various materials.

Chlamyss có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

in ancient times, the chlamyss was a symbol of status.

Trong thời cổ đại, chlamyss là biểu tượng của địa vị.

the chlamyss fluttered in the breeze.

Chiếc chlamyss bay nhẹ trong gió.

she wrapped the chlamyss tightly around herself.

Cô ấy quấn chặt chiếc chlamyss quanh người.

he admired the intricate patterns on the chlamyss.

Anh ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp trên chiếc chlamyss.

the chlamyss is a versatile accessory for any season.

Chlamyss là một phụ kiện đa năng cho mọi mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay