chloasma

[US]/kləʊˈæzmə/
[UK]/kloʊˈæzmə/

Translation

n. một sắc tố nâu trên da, thường xuất hiện thành những đốm.
Word Forms
số nhiềuchloasmas

Phrases & Collocations

chloasma treatment

điều trị nám

chloasma causes

nguyên nhân gây nám

chloasma symptoms

triệu chứng nám

chloasma remedies

phương pháp điều trị nám

chloasma prevention

phòng ngừa nám

chloasma diagnosis

chẩn đoán nám

chloasma pigmentation

sự đổi màu da do nám

chloasma skincare

dưỡng da cho người bị nám

chloasma patches

miếng dán cho nám

chloasma factors

các yếu tố gây nám

Example Sentences

chloasma is often mistaken for a tan.

chloasma thường bị nhầm lẫn với làn da rám nắng.

many women experience chloasma during pregnancy.

nhiều phụ nữ bị chloasma trong thời kỳ mang thai.

chloasma can be triggered by hormonal changes.

chloasma có thể bị kích hoạt bởi sự thay đổi nội tiết tố.

using sunscreen can help prevent chloasma.

sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa chloasma.

chloasma usually appears on the face.

chloasma thường xuất hiện trên khuôn mặt.

consult a dermatologist if you have chloasma.

hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu nếu bạn bị chloasma.

chloasma can fade over time with treatment.

chloasma có thể mờ đi theo thời gian với điều trị.

some skincare products can help reduce chloasma.

một số sản phẩm chăm sóc da có thể giúp giảm chloasma.

chloasma is also known as melasma.

chloasma còn được gọi là melasma.

stress may contribute to the development of chloasma.

stress có thể góp phần vào sự phát triển của chloasma.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now