chlorhexidine

[Mỹ]/klɔːˈhɛksɪdiːn/
[Anh]/klɔrˈhɛksɪdiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất sát trùng và kháng khuẩn được sử dụng để làm sạch da và niêm mạc.
Word Forms
số nhiềuchlorhexidines

Cụm từ & Cách kết hợp

chlorhexidine rinse

dung dịch rửa chlorhexidine

chlorhexidine solution

dung dịch chlorhexidine

chlorhexidine scrub

dung dịch tẩy da liễu chlorhexidine

chlorhexidine gel

gel chlorhexidine

chlorhexidine mouthwash

nước súc miệng chlorhexidine

chlorhexidine foam

bọt chlorhexidine

chlorhexidine wipes

khăn lau chlorhexidine

chlorhexidine antiseptic

kháng khuẩn chlorhexidine

chlorhexidine application

bôi chlorhexidine

chlorhexidine patch

miếng dán chlorhexidine

Câu ví dụ

chlorhexidine is commonly used as a disinfectant.

chlorhexidine thường được sử dụng như một chất khử trùng.

many hospitals use chlorhexidine for surgical scrubs.

nhiều bệnh viện sử dụng chlorhexidine để rửa tay phẫu thuật.

chlorhexidine can help reduce the risk of infections.

chlorhexidine có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

it is important to follow the instructions when using chlorhexidine.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn khi sử dụng chlorhexidine.

chlorhexidine mouthwash is effective for oral hygiene.

chlorhexidine mouthwash có hiệu quả cho vệ sinh răng miệng.

some people may experience skin irritation from chlorhexidine.

một số người có thể bị kích ứng da do chlorhexidine.

chlorhexidine is often used in dental procedures.

chlorhexidine thường được sử dụng trong các thủ tục nha khoa.

before surgery, patients may be asked to use chlorhexidine.

trước phẫu thuật, bệnh nhân có thể được yêu cầu sử dụng chlorhexidine.

chlorhexidine can be found in many antiseptic products.

chlorhexidine có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khử trùng.

healthcare workers should be trained to use chlorhexidine properly.

nhân viên y tế nên được đào tạo để sử dụng chlorhexidine đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay