automatic chlorinator
bộ tạo clo tự động
salt chlorinator
bộ tạo clo muối
pool chlorinator
bộ tạo clo hồ bơi
chlorinator system
hệ thống tạo clo
inline chlorinator
bộ tạo clo tích hợp
chlorinator maintenance
bảo trì bộ tạo clo
chlorinator installation
lắp đặt bộ tạo clo
chlorinator settings
cài đặt bộ tạo clo
chlorinator repair
sửa chữa bộ tạo clo
chlorinator efficiency
hiệu quả của bộ tạo clo
the chlorinator helps maintain water quality in pools.
Máy clor hóa giúp duy trì chất lượng nước trong hồ bơi.
make sure the chlorinator is functioning properly.
Hãy đảm bảo máy clor hóa hoạt động bình thường.
we need to replace the chlorinator this season.
Chúng tôi cần thay thế máy clor hóa mùa này.
a chlorinator can prevent algae growth in your pool.
Máy clor hóa có thể ngăn ngừa sự phát triển của tảo trong hồ bơi của bạn.
check the settings on your chlorinator regularly.
Kiểm tra cài đặt trên máy clor hóa của bạn thường xuyên.
the automatic chlorinator saves time and effort.
Máy clor hóa tự động giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
proper maintenance of the chlorinator is essential.
Việc bảo trì đúng cách máy clor hóa là rất quan trọng.
adjust the chlorinator based on the pool size.
Điều chỉnh máy clor hóa dựa trên kích thước hồ bơi.
using a chlorinator can improve swimming safety.
Sử dụng máy clor hóa có thể cải thiện sự an toàn khi bơi.
the chlorinator needs to be cleaned regularly.
Máy clor hóa cần được làm sạch thường xuyên.
automatic chlorinator
bộ tạo clo tự động
salt chlorinator
bộ tạo clo muối
pool chlorinator
bộ tạo clo hồ bơi
chlorinator system
hệ thống tạo clo
inline chlorinator
bộ tạo clo tích hợp
chlorinator maintenance
bảo trì bộ tạo clo
chlorinator installation
lắp đặt bộ tạo clo
chlorinator settings
cài đặt bộ tạo clo
chlorinator repair
sửa chữa bộ tạo clo
chlorinator efficiency
hiệu quả của bộ tạo clo
the chlorinator helps maintain water quality in pools.
Máy clor hóa giúp duy trì chất lượng nước trong hồ bơi.
make sure the chlorinator is functioning properly.
Hãy đảm bảo máy clor hóa hoạt động bình thường.
we need to replace the chlorinator this season.
Chúng tôi cần thay thế máy clor hóa mùa này.
a chlorinator can prevent algae growth in your pool.
Máy clor hóa có thể ngăn ngừa sự phát triển của tảo trong hồ bơi của bạn.
check the settings on your chlorinator regularly.
Kiểm tra cài đặt trên máy clor hóa của bạn thường xuyên.
the automatic chlorinator saves time and effort.
Máy clor hóa tự động giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
proper maintenance of the chlorinator is essential.
Việc bảo trì đúng cách máy clor hóa là rất quan trọng.
adjust the chlorinator based on the pool size.
Điều chỉnh máy clor hóa dựa trên kích thước hồ bơi.
using a chlorinator can improve swimming safety.
Sử dụng máy clor hóa có thể cải thiện sự an toàn khi bơi.
the chlorinator needs to be cleaned regularly.
Máy clor hóa cần được làm sạch thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay