| số nhiều | chlorites |
chlorite mineral
khoáng vật chlorit
chlorite group
nhóm chlorit
chlorite schist
schist chlorit
chlorite content
hàm lượng chlorit
chlorite structure
cấu trúc chlorit
chlorite rock
đá chlorit
chlorite formation
sự hình thành chlorit
chlorite alteration
biến chất chlorit
chlorite texture
bề mặt chlorit
chlorite identification
nhận diện chlorit
chlorite is commonly found in metamorphic rocks.
chlorit thường được tìm thấy trong đá biến đổi.
the presence of chlorite can indicate specific geological conditions.
sự hiện diện của chlorit có thể cho thấy các điều kiện địa chất cụ thể.
chlorite minerals are often used in geological studies.
các khoáng vật chlorit thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất.
geologists often analyze chlorite to understand metamorphic processes.
các nhà địa chất thường phân tích chlorit để hiểu các quá trình biến đổi.
chlorite can affect the color and texture of rocks.
chlorit có thể ảnh hưởng đến màu sắc và kết cấu của đá.
some chlorite varieties are known for their green color.
một số loại chlorit được biết đến với màu xanh lục của chúng.
chlorite is often associated with other minerals in rock formations.
chlorit thường liên quan đến các khoáng chất khác trong các thành tạo đá.
chlorite can form under low-grade metamorphic conditions.
chlorit có thể hình thành trong các điều kiện biến đổi đá trầm mức thấp.
in some regions, chlorite is used as a decorative stone.
ở một số khu vực, chlorit được sử dụng làm đá trang trí.
researchers are studying chlorite for its potential industrial applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chlorit về các ứng dụng công nghiệp tiềm năng của nó.
chlorite mineral
khoáng vật chlorit
chlorite group
nhóm chlorit
chlorite schist
schist chlorit
chlorite content
hàm lượng chlorit
chlorite structure
cấu trúc chlorit
chlorite rock
đá chlorit
chlorite formation
sự hình thành chlorit
chlorite alteration
biến chất chlorit
chlorite texture
bề mặt chlorit
chlorite identification
nhận diện chlorit
chlorite is commonly found in metamorphic rocks.
chlorit thường được tìm thấy trong đá biến đổi.
the presence of chlorite can indicate specific geological conditions.
sự hiện diện của chlorit có thể cho thấy các điều kiện địa chất cụ thể.
chlorite minerals are often used in geological studies.
các khoáng vật chlorit thường được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất.
geologists often analyze chlorite to understand metamorphic processes.
các nhà địa chất thường phân tích chlorit để hiểu các quá trình biến đổi.
chlorite can affect the color and texture of rocks.
chlorit có thể ảnh hưởng đến màu sắc và kết cấu của đá.
some chlorite varieties are known for their green color.
một số loại chlorit được biết đến với màu xanh lục của chúng.
chlorite is often associated with other minerals in rock formations.
chlorit thường liên quan đến các khoáng chất khác trong các thành tạo đá.
chlorite can form under low-grade metamorphic conditions.
chlorit có thể hình thành trong các điều kiện biến đổi đá trầm mức thấp.
in some regions, chlorite is used as a decorative stone.
ở một số khu vực, chlorit được sử dụng làm đá trang trí.
researchers are studying chlorite for its potential industrial applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chlorit về các ứng dụng công nghiệp tiềm năng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay