chloroacetophenone

[Mỹ]/ˌklɔːrəʊækɪˈtəʊfən/
[Anh]/ˌklɔːroʊækɪˈtoʊfən/

Dịch

n. Một hợp chất ketone lỏng không màu đến màu vàng nhạt có công thức hóa học C8H7ClO, được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm. Cũng được gọi là phenacyl chloride.
Các dạng của từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay