chlorobenzenes

[Mỹ]/kləʊrəʊˈbɛnziːn/
[Anh]/klɔːroʊˈbɛnziːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất lỏng không màu, dễ cháy được sử dụng làm dung môi và trong việc sản xuất các hóa chất khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

chlorobenzene solvent

dung môi chlorobenzene

chlorobenzene synthesis

nguyên tử chlorobenzene

chlorobenzene exposure

tiếp xúc với chlorobenzene

chlorobenzene derivatives

dẫn xuất chlorobenzene

chlorobenzene reaction

phản ứng chlorobenzene

chlorobenzene properties

tính chất của chlorobenzene

chlorobenzene mixture

hỗn hợp chlorobenzene

chlorobenzene analysis

phân tích chlorobenzene

chlorobenzene compound

hợp chất chlorobenzene

chlorobenzene solution

dung dịch chlorobenzene

Câu ví dụ

chlorobenzene is commonly used as a solvent in chemical reactions.

chlorobenzene thường được sử dụng như một dung môi trong các phản ứng hóa học.

the presence of chlorobenzene can be detected in environmental samples.

sự hiện diện của chlorobenzene có thể được phát hiện trong các mẫu môi trường.

chlorobenzene is a key ingredient in the production of pesticides.

chlorobenzene là thành phần quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu.

workers handling chlorobenzene must wear protective gear.

những người lao động xử lý chlorobenzene phải mặc đồ bảo hộ.

chlorobenzene can be harmful if inhaled in large quantities.

chlorobenzene có thể gây hại nếu hít phải với lượng lớn.

research is being conducted on the effects of chlorobenzene on health.

nghiên cứu đang được tiến hành về tác động của chlorobenzene đối với sức khỏe.

chlorobenzene is often used in the synthesis of various organic compounds.

chlorobenzene thường được sử dụng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.

proper disposal of chlorobenzene is crucial for environmental protection.

việc xử lý đúng cách chlorobenzene là rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường.

chlorobenzene can be found in some industrial cleaning products.

chlorobenzene có thể được tìm thấy trong một số sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.

exposure to chlorobenzene may lead to neurological issues.

tiếp xúc với chlorobenzene có thể dẫn đến các vấn đề về thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay