chlorthalidone

[Mỹ]/klɔːˈθælɪdoʊn/
[Anh]/klɔrˈθælɪdoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp
Word Forms
số nhiềuchlorthalidones

Cụm từ & Cách kết hợp

take chlorthalidone

uống chlorthalidone

chlorthalidone dosage

liều dùng chlorthalidone

chlorthalidone side effects

tác dụng phụ của chlorthalidone

chlorthalidone treatment

điều trị bằng chlorthalidone

chlorthalidone benefits

lợi ích của chlorthalidone

chlorthalidone interactions

tương tác của chlorthalidone

chlorthalidone hypertension

chlorthalidone và tăng huyết áp

chlorthalidone effects

tác dụng của chlorthalidone

chlorthalidone guidelines

hướng dẫn sử dụng chlorthalidone

chlorthalidone use

sử dụng chlorthalidone

Câu ví dụ

chlorthalidone is commonly prescribed for high blood pressure.

chlorthalidone thường được kê đơn để điều trị huyết áp cao.

patients taking chlorthalidone should monitor their potassium levels.

Những bệnh nhân dùng chlorthalidone nên theo dõi mức kali của họ.

chlorthalidone can help reduce the risk of heart disease.

Chlorthalidone có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

always follow your doctor's instructions when taking chlorthalidone.

Luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ khi dùng chlorthalidone.

some side effects of chlorthalidone include dizziness and dehydration.

Một số tác dụng phụ của chlorthalidone bao gồm chóng mặt và mất nước.

chlorthalidone is often used in combination with other antihypertensive medications.

Chlorthalidone thường được sử dụng kết hợp với các thuốc điều trị huyết áp cao khác.

patients should be aware of potential allergic reactions to chlorthalidone.

Bệnh nhân nên biết về khả năng phản ứng dị ứng với chlorthalidone.

chlorthalidone helps the body eliminate excess fluid.

Chlorthalidone giúp cơ thể loại bỏ lượng dịch thừa.

it is important to stay hydrated while taking chlorthalidone.

Điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể đủ nước trong khi dùng chlorthalidone.

chlorthalidone may interact with other medications.

Chlorthalidone có thể tương tác với các loại thuốc khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay