chocaholics

[Mỹ]/ˌtʃɒkəˈhɒlɪks/
[Anh]/ˌtʃɑːkəˈhɑːlɪks/

Dịch

n. thuật ngữ không chính thức chỉ những người nghiện sô-cô-la hoặc ăn sô-cô-la một cách cưỡng bức.

Cụm từ & Cách kết hợp

chocaholics unite

Vietnamese_translation

fellow chocaholics

Vietnamese_translation

we chocaholics

Vietnamese_translation

self-confessed chocaholics

Vietnamese_translation

chocaholics anonymous

Vietnamese_translation

real chocaholics

Vietnamese_translation

chocaholics only

Vietnamese_translation

proud chocaholics

Vietnamese_translation

chocaholics forever

Vietnamese_translation

confessed chocaholic

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay