| số nhiều | choccies |
choccy biccy
Vietnamese_translation
choccy egg
Vietnamese_translation
choccy bar
Vietnamese_translation
choccy cake
Vietnamese_translation
choccy milk
Vietnamese_translation
choccy ice cream
Vietnamese_translation
hot choccy
Vietnamese_translation
choccy box
Vietnamese_translation
choccy pudding
Vietnamese_translation
i need a quick choccy fix to get through this afternoon.
Tôi cần một liều socola nhanh để vượt qua buổi chiều này.
the kids love cracking open their easter choccy eggs.
Các em nhỏ thích bóc những quả trứng socola vào dịp lễ Phục sinh.
this premium choccy bar is worth every penny.
Thanh socola cao cấp này đáng giá từng xu.
she satisfies her late-night choccy cravings with a glass of milk.
Cô ấy thỏa mãn cơn thèm socola vào ban đêm bằng một ly sữa.
my grandma's homemade choccy cake is the best in town.
Bánh socola tự làm của bà tôi là món ngon nhất trong khu vực.
i prefer dark choccy for its rich, intense flavor.
Tôi thích socola đen vì hương vị đậm đà và mạnh mẽ.
the bakery is famous for its fresh choccy chip cookies.
Cửa hàng bánh nổi tiếng với những chiếc bánh quy chip socola tươi mới.
he has a serious choccy addiction and eats it every day.
Anh ấy có chứng nghiện socola nghiêm trọng và ăn nó mỗi ngày.
let's make some hot choccy to warm up this winter evening.
Hãy làm một ít socola nóng để làm ấm buổi tối mùa đông này.
the children were excited to receive a choccy treat after school.
Các em nhỏ rất hào hứng khi nhận được món quà socola sau giờ học.
this handmade choccy from switzerland is exceptionally smooth.
Thanh socola thủ công này từ Thụy Sĩ đặc biệt mịn màng.
i bought a box of assorted choccy truffles as a gift.
Tôi mua một hộp socola truffle đa dạng làm quà tặng.
choccy biccy
Vietnamese_translation
choccy egg
Vietnamese_translation
choccy bar
Vietnamese_translation
choccy cake
Vietnamese_translation
choccy milk
Vietnamese_translation
choccy ice cream
Vietnamese_translation
hot choccy
Vietnamese_translation
choccy box
Vietnamese_translation
choccy pudding
Vietnamese_translation
i need a quick choccy fix to get through this afternoon.
Tôi cần một liều socola nhanh để vượt qua buổi chiều này.
the kids love cracking open their easter choccy eggs.
Các em nhỏ thích bóc những quả trứng socola vào dịp lễ Phục sinh.
this premium choccy bar is worth every penny.
Thanh socola cao cấp này đáng giá từng xu.
she satisfies her late-night choccy cravings with a glass of milk.
Cô ấy thỏa mãn cơn thèm socola vào ban đêm bằng một ly sữa.
my grandma's homemade choccy cake is the best in town.
Bánh socola tự làm của bà tôi là món ngon nhất trong khu vực.
i prefer dark choccy for its rich, intense flavor.
Tôi thích socola đen vì hương vị đậm đà và mạnh mẽ.
the bakery is famous for its fresh choccy chip cookies.
Cửa hàng bánh nổi tiếng với những chiếc bánh quy chip socola tươi mới.
he has a serious choccy addiction and eats it every day.
Anh ấy có chứng nghiện socola nghiêm trọng và ăn nó mỗi ngày.
let's make some hot choccy to warm up this winter evening.
Hãy làm một ít socola nóng để làm ấm buổi tối mùa đông này.
the children were excited to receive a choccy treat after school.
Các em nhỏ rất hào hứng khi nhận được món quà socola sau giờ học.
this handmade choccy from switzerland is exceptionally smooth.
Thanh socola thủ công này từ Thụy Sĩ đặc biệt mịn màng.
i bought a box of assorted choccy truffles as a gift.
Tôi mua một hộp socola truffle đa dạng làm quà tặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay