chokers

[Mỹ]/ˈtʃəʊkəz/
[Anh]/ˈtʃoʊkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hoặc vật gây nghẹt thở; cà vạt rộng

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion chokers

chokers thời trang

chokers collection

bộ sưu tập chokers

chokers trend

xu hướng chokers

chokers style

phong cách chokers

chokers necklace

dây chuyền chokers

vintage chokers

chokers cổ điển

chokers designs

thiết kế chokers

chokers accessories

phụ kiện chokers

chokers for sale

chokers bán

chokers outfit

trang phục với chokers

Câu ví dụ

she loves wearing colorful chokers with her outfits.

Cô ấy thích đeo vòng cổ nhiều màu sắc với trang phục của mình.

chokers are a popular fashion accessory among teenagers.

Vòng cổ là một phụ kiện thời trang phổ biến trong giới trẻ.

he bought a set of chokers for his girlfriend's birthday.

Anh ấy đã mua một bộ vòng cổ làm quà sinh nhật cho bạn gái của mình.

chokers can add a stylish touch to any outfit.

Vòng cổ có thể thêm một nét phong cách cho bất kỳ bộ trang phục nào.

she prefers thin chokers over thicker ones.

Cô ấy thích vòng cổ mỏng hơn so với loại dày hơn.

chokers come in various materials like velvet and leather.

Vòng cổ có nhiều chất liệu khác nhau như nhung và da.

many celebrities are seen wearing trendy chokers.

Nhiều người nổi tiếng được nhìn thấy đang đeo vòng cổ hợp thời trang.

she has a collection of vintage chokers from the 90s.

Cô ấy có một bộ sưu tập vòng cổ cổ điển từ những năm 90.

chokers can be worn for both casual and formal occasions.

Vòng cổ có thể được mặc cho cả dịp thường và trang trọng.

he likes to customize his chokers with unique charms.

Anh ấy thích tùy chỉnh vòng cổ của mình với những phụ kiện độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay