chokies

[Mỹ]/ˈtʃəʊkiz/
[Anh]/ˈtʃoʊkiz/

Dịch

adj. không thể thở; ngột ngạt
n. trung tâm giam giữ; nhà tù

Cụm từ & Cách kết hợp

chokies are fun

chokies thật vui

love my chokies

thích những chiếc chokies của tôi

chokies for kids

chokies cho trẻ em

chokies and treats

chokies và đồ ăn vặt

chokies in school

chokies ở trường

share your chokies

chia sẻ chokies của bạn

chokies for parties

chokies cho các buổi tiệc

chokies are tasty

chokies rất ngon

chokies for everyone

chokies cho tất cả mọi người

collecting chokies

thu thập chokies

Câu ví dụ

she brought some chokies to the party.

Cô ấy đã mang một ít chokies đến bữa tiệc.

do you want to share these chokies with me?

Bạn có muốn chia sẻ những chiếc chokies này với tôi không?

he always buys chokies for his friends.

Anh ấy luôn mua chokies cho bạn bè của mình.

chokies make a great gift for any occasion.

Chokies là một món quà tuyệt vời cho bất kỳ dịp nào.

she loves to bake desserts with chokies.

Cô ấy thích làm bánh tráng miệng với chokies.

chokies can be melted for delicious sauces.

Chokies có thể được đun chảy để làm các loại sốt ngon.

he surprised her with a box of chokies.

Anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp chokies.

they enjoyed chokies while watching a movie.

Họ đã tận hưởng chokies trong khi xem phim.

chokies are a popular treat among kids.

Chokies là một món ăn vặt phổ biến trong số trẻ em.

we should try making homemade chokies this weekend.

Chúng ta nên thử làm chokies tự làm vào cuối tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay