chokies are fun
chokies thật vui
love my chokies
thích những chiếc chokies của tôi
chokies for kids
chokies cho trẻ em
chokies and treats
chokies và đồ ăn vặt
chokies in school
chokies ở trường
share your chokies
chia sẻ chokies của bạn
chokies for parties
chokies cho các buổi tiệc
chokies are tasty
chokies rất ngon
chokies for everyone
chokies cho tất cả mọi người
collecting chokies
thu thập chokies
she brought some chokies to the party.
Cô ấy đã mang một ít chokies đến bữa tiệc.
do you want to share these chokies with me?
Bạn có muốn chia sẻ những chiếc chokies này với tôi không?
he always buys chokies for his friends.
Anh ấy luôn mua chokies cho bạn bè của mình.
chokies make a great gift for any occasion.
Chokies là một món quà tuyệt vời cho bất kỳ dịp nào.
she loves to bake desserts with chokies.
Cô ấy thích làm bánh tráng miệng với chokies.
chokies can be melted for delicious sauces.
Chokies có thể được đun chảy để làm các loại sốt ngon.
he surprised her with a box of chokies.
Anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp chokies.
they enjoyed chokies while watching a movie.
Họ đã tận hưởng chokies trong khi xem phim.
chokies are a popular treat among kids.
Chokies là một món ăn vặt phổ biến trong số trẻ em.
we should try making homemade chokies this weekend.
Chúng ta nên thử làm chokies tự làm vào cuối tuần này.
chokies are fun
chokies thật vui
love my chokies
thích những chiếc chokies của tôi
chokies for kids
chokies cho trẻ em
chokies and treats
chokies và đồ ăn vặt
chokies in school
chokies ở trường
share your chokies
chia sẻ chokies của bạn
chokies for parties
chokies cho các buổi tiệc
chokies are tasty
chokies rất ngon
chokies for everyone
chokies cho tất cả mọi người
collecting chokies
thu thập chokies
she brought some chokies to the party.
Cô ấy đã mang một ít chokies đến bữa tiệc.
do you want to share these chokies with me?
Bạn có muốn chia sẻ những chiếc chokies này với tôi không?
he always buys chokies for his friends.
Anh ấy luôn mua chokies cho bạn bè của mình.
chokies make a great gift for any occasion.
Chokies là một món quà tuyệt vời cho bất kỳ dịp nào.
she loves to bake desserts with chokies.
Cô ấy thích làm bánh tráng miệng với chokies.
chokies can be melted for delicious sauces.
Chokies có thể được đun chảy để làm các loại sốt ngon.
he surprised her with a box of chokies.
Anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một hộp chokies.
they enjoyed chokies while watching a movie.
Họ đã tận hưởng chokies trong khi xem phim.
chokies are a popular treat among kids.
Chokies là một món ăn vặt phổ biến trong số trẻ em.
we should try making homemade chokies this weekend.
Chúng ta nên thử làm chokies tự làm vào cuối tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay