cholangiogram

[Mỹ]/kəʊˈlændʒiəʊɡræm/
[Anh]/koʊˈlændʒiəˌɡræm/

Dịch

n. một kỹ thuật hình ảnh y tế được sử dụng để hình dung các ống mật
Word Forms
số nhiềucholangiograms

Cụm từ & Cách kết hợp

cholangiogram results

kết quả chụp đường mật

cholangiogram procedure

thủ thuật chụp đường mật

cholangiogram report

báo cáo chụp đường mật

cholangiogram interpretation

diễn giải chụp đường mật

cholangiogram findings

kết quả chụp đường mật

cholangiogram images

hình ảnh chụp đường mật

cholangiogram contrast

tương phản chụp đường mật

cholangiogram technique

kỹ thuật chụp đường mật

cholangiogram analysis

phân tích chụp đường mật

cholangiogram indication

chỉ định chụp đường mật

Câu ví dụ

the doctor ordered a cholangiogram to check for bile duct obstructions.

bác sĩ đã chỉ định chụp đường mật để kiểm tra xem có tắc nghẽn ống mật nào không.

a cholangiogram can help diagnose liver and gallbladder conditions.

chụp đường mật có thể giúp chẩn đoán các bệnh về gan và túi mật.

during the procedure, a contrast dye is injected for the cholangiogram.

trong quá trình thực hiện, thuốc cản quang được tiêm để chụp đường mật.

the results of the cholangiogram showed no abnormalities.

kết quả chụp đường mật không cho thấy bất kỳ bất thường nào.

patients are often anxious before undergoing a cholangiogram.

bệnh nhân thường lo lắng trước khi thực hiện chụp đường mật.

a cholangiogram is essential for planning surgical procedures on the liver.

chụp đường mật rất quan trọng để lên kế hoạch cho các thủ thuật phẫu thuật trên gan.

after the cholangiogram, the patient was advised to rest for the day.

sau khi chụp đường mật, bệnh nhân được khuyên nên nghỉ ngơi cả ngày.

the technician explained how the cholangiogram would be performed.

kỹ thuật viên giải thích cách thực hiện chụp đường mật.

cholangiograms can be performed using different imaging techniques.

chụp đường mật có thể được thực hiện bằng các kỹ thuật chụp ảnh khác nhau.

understanding the cholangiogram results is crucial for treatment decisions.

hiểu kết quả chụp đường mật rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay