cholecystitis

[US]/ˌkəʊlɪsɪsˈtaɪtɪs/
[UK]/ˌkoʊləˌsɪsˈtaɪtɪs/
Frequency: Very High

Translation

n.viêm túi mật

Phrases & Collocations

acute cholecystitis

viêm túi mật cấp tính

chronic cholecystitis

viêm túi mật mãn tính

cholecystitis symptoms

triệu chứng viêm túi mật

cholecystitis diagnosis

chẩn đoán viêm túi mật

cholecystitis treatment

điều trị viêm túi mật

cholecystitis causes

nguyên nhân viêm túi mật

cholecystitis management

quản lý viêm túi mật

cholecystitis complications

biến chứng của viêm túi mật

cholecystitis surgery

phẫu thuật viêm túi mật

cholecystitis risk

nguy cơ viêm túi mật

Example Sentences

cholecystitis can cause severe abdominal pain.

viêm túi mật có thể gây ra đau bụng dữ dội.

patients with cholecystitis often require surgery.

bệnh nhân bị viêm túi mật thường cần phẫu thuật.

cholecystitis is commonly associated with gallstones.

viêm túi mật thường liên quan đến sỏi mật.

symptoms of cholecystitis include nausea and vomiting.

các triệu chứng của viêm túi mật bao gồm buồn nôn và nôn mửa.

cholecystitis can be diagnosed through imaging tests.

viêm túi mật có thể được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh.

cholecystitis may lead to serious complications if untreated.

viêm túi mật có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

dietary changes can help manage cholecystitis symptoms.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của viêm túi mật.

cholecystitis requires prompt medical attention.

viêm túi mật cần được chăm sóc y tế kịp thời.

cholecystitis symptoms can mimic other digestive disorders.

các triệu chứng của viêm túi mật có thể giống với các rối loạn tiêu hóa khác.

cholecystitis can be acute or chronic in nature.

viêm túi mật có thể là cấp tính hoặc mãn tính.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now