cholelithotomy

[Mỹ]/ˌkɒlɪlɪˈθɒtəmi/
[Anh]/ˌkoʊlɪlɪˈθɑːtəmi/

Dịch

n. Mổ mở gan ống mật để loại bỏ sỏi mật.
Các dạng của từ
số nhiềucholelithotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

cholelithotomy procedure

Quy trình cholecystolithotomy

open cholelithotomy

Cholecystolithotomy mở

laparoscopic cholelithotomy

Cholecystolithotomy nội soi

hepatic cholelithotomy

Cholecystolithotomy gan

cholelithotomy incision

Vết mổ cholecystolithotomy

cholelithotomy repair

Sửa chữa cholecystolithotomy

cholelithotomy complications

Tai biến cholecystolithotomy

cholelithotomy scar

Sẹo cholecystolithotomy

cholelithotomy wound

Vết thương cholecystolithotomy

Câu ví dụ

the surgeon recommended a cholelithotomy to remove the patient's gallstones.

Bác sĩ đã đề xuất phẫu thuật lấy sỏi mật để loại bỏ các viên sỏi mật của bệnh nhân.

after careful diagnosis, the medical team decided to proceed with the cholelithotomy.

Sau khi chẩn đoán cẩn thận, đội ngũ y tế đã quyết định tiến hành phẫu thuật lấy sỏi mật.

the patient successfully underwent a cholelithotomy to treat her chronic gallbladder condition.

Bệnh nhân đã thành công trong việc thực hiện phẫu thuật lấy sỏi mật để điều trị tình trạng túi mật mãn tính của bà.

laparoscopic cholelithotomy has become the preferred method for gallstone removal in recent years.

Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật đã trở thành phương pháp được ưa chuộng trong những năm gần đây để loại bỏ sỏi mật.

the doctor explained the risks and benefits of the cholelithotomy procedure to the family.

Bác sĩ đã giải thích các rủi ro và lợi ích của thủ thuật phẫu thuật lấy sỏi mật cho gia đình bệnh nhân.

recovery from cholelithotomy typically takes two to three weeks with proper post-operative care.

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật lấy sỏi mật thường mất hai đến ba tuần với việc chăm sóc hậu phẫu đúng cách.

an emergency cholelithotomy was performed when the patient's condition suddenly worsened.

Một ca phẫu thuật lấy sỏi mật khẩn cấp đã được thực hiện khi tình trạng của bệnh nhân đột ngột xấu đi.

the hospital's surgical department specializes in minimally invasive cholelithotomy techniques.

Bộ phận phẫu thuật của bệnh viện chuyên về các kỹ thuật phẫu thuật lấy sỏi mật ít xâm lấn.

patients experiencing recurrent gallstone symptoms may require cholelithotomy as a definitive treatment.

Các bệnh nhân trải qua các triệu chứng sỏi mật tái phát có thể cần phẫu thuật lấy sỏi mật như một phương pháp điều trị xác định.

following the cholelithotomy, the patient was placed on a special diet to aid recovery.

Sau phẫu thuật lấy sỏi mật, bệnh nhân được đưa vào chế độ ăn đặc biệt để hỗ trợ phục hồi.

the success rate of cholelithotomy has improved significantly with advances in medical technology.

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật lấy sỏi mật đã được cải thiện đáng kể nhờ những tiến bộ trong công nghệ y tế.

insurance typically covers the cost of cholelithotomy when deemed medically necessary.

Bảo hiểm thường chi trả chi phí phẫu thuật lấy sỏi mật khi được đánh giá là cần thiết về mặt y tế.

the cholelithotomy was performed using advanced imaging technology for precise navigation.

Phẫu thuật lấy sỏi mật được thực hiện bằng công nghệ hình ảnh tiên tiến để định hướng chính xác.

post-operative complications after cholelithotomy are rare but require immediate medical attention.

Các biến chứng sau phẫu thuật lấy sỏi mật là hiếm nhưng cần được chú ý y tế ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay