cholla

[Mỹ]/ˈtʃɒlə/
[Anh]/ˈtʃoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại xương rồng; xương rồng được tìm thấy ở miền tây Hoa Kỳ và Mexico
Word Forms
số nhiềuchollas

Cụm từ & Cách kết hợp

cholla cactus

cây xương rồng cholla

cholla garden

vườn xương rồng cholla

cholla wood

gỗ xương rồng cholla

cholla species

loài xương rồng cholla

cholla habitat

môi trường sống của xương rồng cholla

cholla flower

hoa xương rồng cholla

cholla thorn

mấu gai xương rồng cholla

cholla fruit

quả xương rồng cholla

cholla bloom

nở của xương rồng cholla

cholla patch

khu vực xương rồng cholla

Câu ví dụ

the cholla cactus thrives in arid environments.

cây xương rồng cholla phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.

many animals seek shelter under the cholla.

nhiều động vật tìm nơi trú ẩn dưới cây xương rồng cholla.

cholla is known for its beautiful blooms in spring.

cây xương rồng cholla nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

the spines of the cholla can be quite painful.

những gai của cây xương rồng cholla có thể rất đau.

visitors often take pictures of the cholla landscape.

khách du lịch thường chụp ảnh phong cảnh cây xương rồng cholla.

cholla wood is sometimes used for crafting.

gỗ cây xương rồng cholla đôi khi được sử dụng để chế tác.

in the desert, cholla can be a vital water source.

trong sa mạc, cây xương rồng cholla có thể là nguồn nước quan trọng.

cholla species vary in size and shape.

các loài cây xương rồng cholla khác nhau về kích thước và hình dạng.

cholla is often found in the southwestern united states.

cây xương rồng cholla thường được tìm thấy ở miền Tây Nam Hoa Kỳ.

many people are fascinated by the resilience of cholla.

nhiều người bị ấn tượng bởi khả năng phục hồi của cây xương rồng cholla.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay