cholo

[Mỹ]/ˈtʃəʊləʊ/
[Anh]/ˈtʃoʊloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người có nguồn gốc hỗn hợp giữa Tây Ban Nha và bản địa
Word Forms
số nhiềucholos

Cụm từ & Cách kết hợp

cholo style

phong cách cholo

cholo culture

văn hóa cholo

cholo gang

băng cholo

cholo life

cuộc sống của cholo

cholo music

âm nhạc cholo

cholo pride

niềm tự hào của cholo

cholo fashion

thời trang cholo

cholo art

nghệ thuật cholo

cholo vibe

cảm giác cholo

cholo community

cộng đồng cholo

Câu ví dụ

he dressed like a cholo for the party.

anh ấy ăn mặc như một cholo cho buổi tiệc.

the cholo culture has a rich history.

văn hóa cholo có một lịch sử phong phú.

many cholo artists express their identity through graffiti.

nhiều nghệ sĩ cholo thể hiện bản sắc của họ thông qua graffiti.

she admired the cholo style of the dancers.

cô ấy ngưỡng mộ phong cách cholo của những người khiêu vũ.

cholo music is popular in many communities.

nhạc cholo phổ biến ở nhiều cộng đồng.

he is known as a cholo in his neighborhood.

anh ấy được biết đến như một cholo trong khu phố của mình.

the cholo lifestyle includes unique fashion choices.

phong cách sống cholo bao gồm những lựa chọn thời trang độc đáo.

they celebrated their heritage with a cholo-themed festival.

họ đã ăn mừng di sản của họ với một lễ hội theo chủ đề cholo.

cholo influence can be seen in modern streetwear.

tác động của cholo có thể được nhìn thấy trong streetwear hiện đại.

he learned to dance cholo-style at the community center.

anh ấy đã học khiêu vũ theo phong cách cholo tại trung tâm cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay