chondrosarcoma

[Mỹ]/ˌkɒndrəʊsɑːˈkəʊmə/
[Anh]/ˌkɑːndroʊsɑːrˈkoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ung thư phát triển trong sụn
Word Forms
số nhiềuchondrosarcomas

Cụm từ & Cách kết hợp

chondrosarcoma treatment

điều trị u sụn

chondrosarcoma diagnosis

chẩn đoán u sụn

chondrosarcoma symptoms

triệu chứng u sụn

chondrosarcoma research

nghiên cứu về u sụn

chondrosarcoma prognosis

tiên lượng u sụn

chondrosarcoma types

các loại u sụn

chondrosarcoma stages

các giai đoạn u sụn

chondrosarcoma causes

nguyên nhân gây u sụn

chondrosarcoma survival

tỷ lệ sống sót sau u sụn

chondrosarcoma therapy

liệu pháp điều trị u sụn

Câu ví dụ

chondrosarcoma is a type of cancer that affects cartilage.

múa xốp là một loại ung thư ảnh hưởng đến sụn.

patients with chondrosarcoma often require surgery.

bệnh nhân bị múa xốp thường cần phẫu thuật.

chondrosarcoma can occur in various parts of the body.

múa xốp có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

early detection of chondrosarcoma is crucial for treatment.

phát hiện sớm múa xốp rất quan trọng để điều trị.

radiation therapy may be used for chondrosarcoma cases.

xạ trị có thể được sử dụng cho các trường hợp múa xốp.

chondrosarcoma is more common in older adults.

múa xốp phổ biến hơn ở người lớn tuổi.

diagnosis of chondrosarcoma often involves imaging tests.

chẩn đoán múa xốp thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh.

chondrosarcoma can be classified into different grades.

múa xốp có thể được phân loại thành các loại khác nhau.

symptoms of chondrosarcoma may include pain and swelling.

các triệu chứng của múa xốp có thể bao gồm đau và sưng.

research is ongoing to better understand chondrosarcoma.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về múa xốp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay