choons

[Mỹ]/tʃuːnz/
[Anh]/tshuːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của choon; một cái tên riêng.

Câu ví dụ

the dj played some absolute choons at the party last night.

Người dj đã chơi một số bản nhạc tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.

check out these new choons i found on the radio.

Hãy nghe những bản nhạc mới mà tôi tìm thấy trên đài.

he has been dropping choons all night long.

Anh ấy đã chơi nhạc không ngừng suốt đêm.

this festival is known for booking artists that play heavy choons.

Lễ hội này nổi tiếng với việc mời các nghệ sĩ chơi những bản nhạc mạnh.

we need some proper choons to get the dance floor moving.

Chúng ta cần một số bản nhạc thật sự để làm nóng sàn nhảy.

she spends hours looking for fresh choons online.

Cô ấy dành hàng giờ để tìm kiếm những bản nhạc mới trên mạng.

that was a proper choon back in the nineties.

Đó là một bản nhạc tuyệt vời vào những năm 90.

the producer is famous for making catchy choons.

Nhà sản xuất này nổi tiếng với việc tạo ra những bản nhạc bắt tai.

what choons are on your playlist today?

Hôm nay bạn có những bản nhạc nào trong danh sách phát?

everyone cheered when the dj dropped that classic choon.

Mọi người đều vỗ tay khi dj chơi bản nhạc kinh điển đó.

i haven't heard a bad choon from this band yet.

Tôi chưa từng nghe một bản nhạc dở từ ban nhạc này.

they played non-stop choons until sunrise.

Họ chơi nhạc không ngừng cho đến khi mặt trời mọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay