chopsteaks

[Mỹ]/ˈtʃɒpsteɪks/
[Anh]/ˈtʃɑːpsteɪks/

Dịch

n.pl.noun. Một dạng không chuẩn hoặc sai lỗi; có thể chỉ những miếng thịt bò bị chặt hoặc cắt, hoặc các món thịt bò chiên chảo. (Dựa trên nguồn web)

Cụm từ & Cách kết hợp

cutting chopsteaks

Chặt thịt bò xắt lát

chopsteaks for dinner

Thịt bò xắt lát cho bữa tối

ordering chopsteaks

Đặt món thịt bò xắt lát

chopsteaks and wine

Thịt bò xắt lát và rượu vang

cooking chopsteaks

Nấu thịt bò xắt lát

fresh chopsteaks

Thịt bò xắt lát tươi

chopsteaks special

Thịt bò xắt lát đặc biệt

grilling chopsteaks

Nướng thịt bò xắt lát

chopsteaks recipe

Công thức thịt bò xắt lát

loving chopsteaks

Yêu thích thịt bò xắt lát

Câu ví dụ

these premium chopsteaks are imported from argentina.

những miếng chopsteaks cao cấp này được nhập khẩu từ Argentina.

the restaurant is famous for its tender chopsteaks.

nhà hàng nổi tiếng với những miếng chopsteaks mềm mại.

i would like to order the grilled chopsteaks.

tôi muốn đặt món chopsteaks nướng.

the chopsteaks are cooked to perfection.

những miếng chopsteaks được nấu chín hoàn hảo.

fresh ingredients make these chopsteaks delicious.

nguyên liệu tươi ngon khiến những miếng chopsteaks này ngon miệng.

the chef recommends the special chopsteaks.

đầu bếp khuyến nghị món chopsteaks đặc biệt.

chopsteaks are served with seasonal vegetables.

chopsteaks được phục vụ kèm rau theo mùa.

the sauce complements the chopsteaks perfectly.

đồ chấm hoàn hảo bổ sung cho những miếng chopsteaks.

how much do these chopsteaks cost?

những miếng chopsteaks này giá bao nhiêu?

the chopsteaks on the menu look appetizing.

những miếng chopsteaks trên thực đơn trông rất hấp dẫn.

tender chopsteaks are a customer favorite.

chopsteaks mềm mại là món yêu thích của khách hàng.

the restaurant offers spicy chopsteaks.

nhà hàng cung cấp món chopsteaks cay.

slice the chopsteaks thinly before cooking.

cắt nhỏ những miếng chopsteaks trước khi nấu.

aromatic herbs enhance the flavor of the chopsteaks.

gia vị thơm lừng làm tăng hương vị của những miếng chopsteaks.

the chopsteaks smell absolutely wonderful.

những miếng chopsteaks tỏa ra mùi tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay