chordates

[US]/ˈkɔːdeɪt/
[UK]/ˈkɔːrdeɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. một thành viên của ngành Chordata, bao gồm các loài động vật có dây sống\nadj. liên quan đến hoặc chỉ định các loài có dây sống

Phrases & Collocations

chordate evolution

sự tiến hóa của dây sống

chordate classification

phân loại dây sống

chordate anatomy

giải phẫu học của dây sống

chordate species

các loài dây sống

chordate traits

các đặc điểm của dây sống

chordate diversity

sự đa dạng của dây sống

chordate fossils

fossil dây sống

chordate development

sự phát triển của dây sống

chordate characteristics

các đặc trưng của dây sống

chordate phylogeny

phả hệ của dây sống

Example Sentences

all chordates share a common ancestor.

Tất cả các dây sống đều có chung một tổ tiên.

fish are a type of chordate.

Cá là một loại dây sống.

chordates can be classified into several groups.

Dây sống có thể được phân loại thành nhiều nhóm.

the study of chordates is essential in biology.

Nghiên cứu về dây sống là điều cần thiết trong sinh học.

birds and mammals are both chordates.

Chim và động vật có vú đều là dây sống.

understanding chordate evolution helps scientists.

Hiểu về sự tiến hóa của dây sống giúp các nhà khoa học.

chordates exhibit a variety of body plans.

Dây sống thể hiện nhiều loại hình cấu trúc cơ thể khác nhau.

many chordates have complex nervous systems.

Nhiều dây sống có hệ thần kinh phức tạp.

amphibians are also classified as chordates.

Thằn lằn cũng được phân loại là dây sống.

chordate characteristics include a notochord and dorsal nerve cord.

Đặc điểm của dây sống bao gồm dây sống lưng và dây thần kinh lưng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now