chorines dance
các vũ công nữ
chorines sing
các vũ công nữ hát
chorines perform
các vũ công nữ biểu diễn
chorines rehearsal
các vũ công nữ tập luyện
chorines outfit
trang phục của các vũ công nữ
chorines routine
các động tác của các vũ công nữ
chorines number
số của các vũ công nữ
chorines line
hàng của các vũ công nữ
chorines show
vở của các vũ công nữ
chorines act
tác của các vũ công nữ
the chorines danced gracefully on stage.
Những vũ công nữ đã nhảy duyên dáng trên sân khấu.
the director praised the chorines for their performance.
Người đạo diễn đã khen ngợi các vũ công nữ vì màn trình diễn của họ.
chorines often practice long hours for the show.
Các vũ công nữ thường luyện tập trong nhiều giờ cho buổi biểu diễn.
the musical featured talented chorines.
Vở nhạc kịch có các vũ công nữ tài năng.
chorines add energy to the performance.
Các vũ công nữ mang lại năng lượng cho màn trình diễn.
the choreographer worked closely with the chorines.
Người biên đạo làm việc chặt chẽ với các vũ công nữ.
chorines wear matching costumes for the show.
Các vũ công nữ mặc trang phục phù hợp cho buổi biểu diễn.
many chorines come from dance schools.
Nhiều vũ công nữ đến từ các trường dạy nhảy.
the chorines rehearsed their lines and choreography.
Các vũ công nữ đã tập luyện các đoạn thoại và biên đạo của họ.
chorines often perform in large ensembles.
Các vũ công nữ thường biểu diễn trong các nhóm lớn.
chorines dance
các vũ công nữ
chorines sing
các vũ công nữ hát
chorines perform
các vũ công nữ biểu diễn
chorines rehearsal
các vũ công nữ tập luyện
chorines outfit
trang phục của các vũ công nữ
chorines routine
các động tác của các vũ công nữ
chorines number
số của các vũ công nữ
chorines line
hàng của các vũ công nữ
chorines show
vở của các vũ công nữ
chorines act
tác của các vũ công nữ
the chorines danced gracefully on stage.
Những vũ công nữ đã nhảy duyên dáng trên sân khấu.
the director praised the chorines for their performance.
Người đạo diễn đã khen ngợi các vũ công nữ vì màn trình diễn của họ.
chorines often practice long hours for the show.
Các vũ công nữ thường luyện tập trong nhiều giờ cho buổi biểu diễn.
the musical featured talented chorines.
Vở nhạc kịch có các vũ công nữ tài năng.
chorines add energy to the performance.
Các vũ công nữ mang lại năng lượng cho màn trình diễn.
the choreographer worked closely with the chorines.
Người biên đạo làm việc chặt chẽ với các vũ công nữ.
chorines wear matching costumes for the show.
Các vũ công nữ mặc trang phục phù hợp cho buổi biểu diễn.
many chorines come from dance schools.
Nhiều vũ công nữ đến từ các trường dạy nhảy.
the chorines rehearsed their lines and choreography.
Các vũ công nữ đã tập luyện các đoạn thoại và biên đạo của họ.
chorines often perform in large ensembles.
Các vũ công nữ thường biểu diễn trong các nhóm lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay