chorines

[US]/ˈkɔːraɪnz/
[UK]/ˈkɔːraɪnz/

Translation

n. vũ công nữ trong một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc kịch nghệ

Phrases & Collocations

chorines dance

các vũ công nữ

chorines sing

các vũ công nữ hát

chorines perform

các vũ công nữ biểu diễn

chorines rehearsal

các vũ công nữ tập luyện

chorines outfit

trang phục của các vũ công nữ

chorines routine

các động tác của các vũ công nữ

chorines number

số của các vũ công nữ

chorines line

hàng của các vũ công nữ

chorines show

vở của các vũ công nữ

chorines act

tác của các vũ công nữ

Example Sentences

the chorines danced gracefully on stage.

Những vũ công nữ đã nhảy duyên dáng trên sân khấu.

the director praised the chorines for their performance.

Người đạo diễn đã khen ngợi các vũ công nữ vì màn trình diễn của họ.

chorines often practice long hours for the show.

Các vũ công nữ thường luyện tập trong nhiều giờ cho buổi biểu diễn.

the musical featured talented chorines.

Vở nhạc kịch có các vũ công nữ tài năng.

chorines add energy to the performance.

Các vũ công nữ mang lại năng lượng cho màn trình diễn.

the choreographer worked closely with the chorines.

Người biên đạo làm việc chặt chẽ với các vũ công nữ.

chorines wear matching costumes for the show.

Các vũ công nữ mặc trang phục phù hợp cho buổi biểu diễn.

many chorines come from dance schools.

Nhiều vũ công nữ đến từ các trường dạy nhảy.

the chorines rehearsed their lines and choreography.

Các vũ công nữ đã tập luyện các đoạn thoại và biên đạo của họ.

chorines often perform in large ensembles.

Các vũ công nữ thường biểu diễn trong các nhóm lớn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now