choristers

[Mỹ]/ˈkɔːrɪstəz/
[Anh]/ˈkɔːrɪstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của một dàn hợp xướng hoặc một nhóm ca sĩ; nhạc trưởng của một dàn hợp xướng

Cụm từ & Cách kết hợp

singing choristers

choristers đang hát

children's choristers

choristers trẻ em

choristers practice

choristers luyện tập

trained choristers

choristers được huấn luyện

male choristers

choristers nam

female choristers

choristers nữ

youth choristers

choristers trẻ

adult choristers

choristers người lớn

choristers' attire

trang phục của choristers

local choristers

choristers địa phương

Câu ví dụ

the choristers performed beautifully at the concert.

Các ca sĩ nhỏ đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

many choristers practice every week to improve their skills.

Nhiều ca sĩ nhỏ luyện tập mỗi tuần để cải thiện kỹ năng của họ.

the school's choristers won first place in the competition.

Đội ca sĩ nhỏ của trường đã giành vị trí nhất trong cuộc thi.

choristers often sing in harmony during performances.

Các ca sĩ nhỏ thường hát hòa âm trong các buổi biểu diễn.

she has been a chorister since she was a child.

Cô ấy đã là một ca sĩ nhỏ kể từ khi còn bé.

the director praised the choristers for their dedication.

Giám đốc đã khen ngợi các ca sĩ nhỏ vì sự tận tâm của họ.

choristers must learn to read music effectively.

Các ca sĩ nhỏ phải học cách đọc nhạc một cách hiệu quả.

during the holiday season, choristers often perform carols.

Trong mùa lễ, các ca sĩ nhỏ thường biểu diễn các bài thánh ca.

the local church is looking for new choristers.

Nhà thờ địa phương đang tìm kiếm các ca sĩ nhỏ mới.

choristers need to maintain good vocal health.

Các ca sĩ nhỏ cần duy trì sức khỏe thanh quản tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay