chorused agreement
tiếng vỗ tay đồng thuận
chorused laughter
tiếng cười vang
chorused response
phản hồi đồng thanh
chorused voices
tiếng vang vọng
chorused cheers
tiếng hò reo vang
chorused songs
những bài hát đồng ca
chorused opinions
ý kiến đồng thuận
chorused sentiments
cảm xúc chung
chorused announcements
thông báo đồng thanh
chorused greetings
lời chào đồng thanh
the children chorused their favorite song during the school assembly.
Những đứa trẻ đồng thanh hát vang bài hát yêu thích của chúng trong buổi lễ của trường.
as the fireworks started, the crowd chorused with excitement.
Khi pháo hoa bắt đầu, đám đông đồng thanh hát vang với sự phấn khích.
the audience chorused their approval after the performance.
Khán giả đồng thanh thể hiện sự ủng hộ của họ sau buổi biểu diễn.
they chorused their agreement on the new policy changes.
Họ đồng thanh bày tỏ sự đồng ý của họ về những thay đổi chính sách mới.
the fans chorused the team's anthem at the stadium.
Các cổ động viên đồng thanh hát vang bài hát chính thức của đội bóng tại sân vận động.
during the meeting, everyone chorused their support for the project.
Trong cuộc họp, mọi người đồng thanh thể hiện sự ủng hộ của họ đối với dự án.
as the teacher entered, the students chorused a greeting.
Khi giáo viên bước vào, các học sinh đồng thanh chào hỏi.
the choir chorused beautifully during the concert.
Đội hợp xướng đã hát vang một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
they chorused their worries about the upcoming exams.
Họ đồng thanh bày tỏ những lo lắng của họ về các kỳ thi sắp tới.
the friends chorused their favorite memories from childhood.
Những người bạn đồng thanh chia sẻ những kỷ niệm yêu thích từ thời thơ ấu của họ.
chorused agreement
tiếng vỗ tay đồng thuận
chorused laughter
tiếng cười vang
chorused response
phản hồi đồng thanh
chorused voices
tiếng vang vọng
chorused cheers
tiếng hò reo vang
chorused songs
những bài hát đồng ca
chorused opinions
ý kiến đồng thuận
chorused sentiments
cảm xúc chung
chorused announcements
thông báo đồng thanh
chorused greetings
lời chào đồng thanh
the children chorused their favorite song during the school assembly.
Những đứa trẻ đồng thanh hát vang bài hát yêu thích của chúng trong buổi lễ của trường.
as the fireworks started, the crowd chorused with excitement.
Khi pháo hoa bắt đầu, đám đông đồng thanh hát vang với sự phấn khích.
the audience chorused their approval after the performance.
Khán giả đồng thanh thể hiện sự ủng hộ của họ sau buổi biểu diễn.
they chorused their agreement on the new policy changes.
Họ đồng thanh bày tỏ sự đồng ý của họ về những thay đổi chính sách mới.
the fans chorused the team's anthem at the stadium.
Các cổ động viên đồng thanh hát vang bài hát chính thức của đội bóng tại sân vận động.
during the meeting, everyone chorused their support for the project.
Trong cuộc họp, mọi người đồng thanh thể hiện sự ủng hộ của họ đối với dự án.
as the teacher entered, the students chorused a greeting.
Khi giáo viên bước vào, các học sinh đồng thanh chào hỏi.
the choir chorused beautifully during the concert.
Đội hợp xướng đã hát vang một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
they chorused their worries about the upcoming exams.
Họ đồng thanh bày tỏ những lo lắng của họ về các kỳ thi sắp tới.
the friends chorused their favorite memories from childhood.
Những người bạn đồng thanh chia sẻ những kỷ niệm yêu thích từ thời thơ ấu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay