chot

[Mỹ]/tʃɒt/
[Anh]/tʃɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biệt ngữ cho dương vật; quân địch
adj. đặc biệt
Các dạng của từ
số nhiềuchots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay