chotchkes

[Mỹ]/ˈtʃɒtʃkəz/
[Anh]/ˈtʃɑːtʃkəz/

Dịch

n. Những món đồ trang sức nhỏ, đồ lưu niệm hoặc quà tặng quảng bì; vật phẩm quảng bì.

Cụm từ & Cách kết hợp

collect chotchkes

Thu thập đồ lưu niệm

buy chotchkes

Mua đồ lưu niệm

sell chotchkes

Bán đồ lưu niệm

too many chotchkes

Quá nhiều đồ lưu niệm

useless chotchkes

Đồ lưu niệm vô dụng

cute chotchkes

Đồ lưu niệm dễ thương

cheap chotchkes

Đồ lưu niệm rẻ tiền

chotchkes everywhere

Đồ lưu niệm ở khắp nơi

decorative chotchkes

Đồ lưu niệm trang trí

Câu ví dụ

she collects chotchkes from her travels around the world.

Cô ấy sưu tập những món đồ lưu niệm từ các chuyến đi quanh thế giới của mình.

the shelves were filled with various chotchkes and souvenirs.

Các kệ được đầy ắp với nhiều loại đồ lưu niệm và món quà lưu niệm khác nhau.

he has a habit of buying chotchkes whenever he visits a new city.

Anh ấy có thói quen mua đồ lưu niệm mỗi khi đến một thành phố mới.

the antique shop specializes in vintage chotchkes from the 1950s.

Cửa hàng đồ cổ chuyên về các món đồ lưu niệm cổ điển từ những năm 1950.

her apartment is cluttered with colorful chotchkes on every surface.

Căn hộ của cô ấy lộn xộn với những món đồ lưu niệm đầy màu sắc trên mọi bề mặt.

they prefer practical gifts over decorative chotchkes.

Họ ưa chuộng những món quà hữu ích hơn là những món đồ trang trí.

the flea market had countless chotchkes at bargain prices.

Chợ trời có vô số món đồ lưu niệm với giá rất hời.

his grandmother's house was full of sentimental chotchkes.

Ngôi nhà của bà nội anh ấy đầy ắp những món đồ lưu niệm mang tính cảm xúc.

some people consider chotchkes to be worthless clutter.

Một số người cho rằng đồ lưu niệm chỉ là thứ vô dụng.

the tourist trap was packed with cheap chotchkes and memorabilia.

Điểm mua sắm du lịch chật kín những món đồ lưu niệm giá rẻ và kỷ niệm.

she spent hours arranging her collection of ceramic chotchkes.

Cô ấy dành hàng giờ để sắp xếp bộ sưu tập đồ lưu niệm bằng gốm của mình.

he gave her a box of handmade chotchkes as a birthday present.

Anh ấy tặng cô ấy một hộp đồ lưu niệm thủ công làm quà sinh nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay