chou

[Mỹ]/ʃu:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nút thắt, bông hoa, hoặc nơ (thường trên trang phục hoặc mũ của phụ nữ)
Word Forms
số nhiềuchous

Cụm từ & Cách kết hợp

jay chou

jay chou

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay