chowchows

[Mỹ]/ˈtʃaʊˌtʃaʊ/
[Anh]/ˈtʃaʊˌtʃaʊ/

Dịch

n. một loại dưa góp hoặc thực phẩm ngọt bảo quản từ Trung Quốc; một loại món ăn ngọt, hoặc một giống chó từ Trung Quốc (xem chow)

Cụm từ & Cách kết hợp

chowchow dog

chó chow chow

chowchow recipe

công thức nấu món chow chow

chowchow sauce

sốt chow chow

chowchow mix

hỗn hợp chow chow

chowchow breed

giống chó chow chow

chowchow owner

chủ nhân của chó chow chow

chowchow care

chăm sóc chó chow chow

chowchow grooming

chăm sóc ngoại hình chó chow chow

chowchow training

huấn luyện chó chow chow

chowchow personality

tính cách của chó chow chow

Câu ví dụ

my friend has a chowchow as a pet.

Bạn của tôi có một chú chó Chow Chow làm thú cưng.

the chowchow is known for its lion-like mane.

Chó Chow Chow nổi tiếng với bộ lông như sư tử.

chowchows require regular grooming to maintain their coat.

Chó Chow Chow cần được chải chuốt thường xuyên để duy trì bộ lông của chúng.

she adopted a chowchow from the animal shelter.

Cô ấy đã nhận một chú chó Chow Chow từ trung tâm cứu hộ động vật.

chowchows can be quite stubborn and independent.

Chó Chow Chow có thể khá bướng bỉnh và độc lập.

the chowchow's unique appearance attracts many dog lovers.

Dáng ngoài độc đáo của chó Chow Chow thu hút nhiều người yêu chó.

training a chowchow requires patience and consistency.

Huấn luyện một chú chó Chow Chow đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

chowchows are not the best choice for first-time dog owners.

Chó Chow Chow không phải là lựa chọn tốt nhất cho những người mới bắt đầu nuôi chó.

feeding a chowchow a balanced diet is essential for health.

Cho chó Chow Chow ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe.

chowchows have a distinctive blue-black tongue.

Chó Chow Chow có lưỡi màu xanh đen đặc trưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay